Tổng Hợp NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4 TRỌN BỘ Chi tiếng hệ thống theo tiếng Việt dễ hiểu và đầy đủ dành cho người ôn luyện thi tiếng Nhật N4.

Nội dung Tài Liệu

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 1 - PHẦN 1 

Trong bài này, chúng ta sẽ học các mẫu câu hỏi, miêu tả dạng đơn giản trong tiếng Nhật. Các bạn sẽ học về cấu trúc です, ですか, も (cũng), の (của) và と (và). 1.___は___です。(...là...

私は山田(やまだ)です。国(くに)は日本(にほん)です。 Yamada desu. Kuni wa nihon desu. Tôi là Yamada. Nước tôi là nước Nhật. 

  • Cách sử dụng: Chỉ đề mục, miêu tả những thông tin, tính chất về đề mục đó. 

例: (1) 


HOT! TOP 5 trang web khóa học Online Uy Tín và Chất Lượng TỐT NHẤT:

  Học Mãi
 Unica

 Monkey Junior
 Kyna (Có nhiều khóa học Miễn Phí)
 kynaforkids

わたしは Hoa です。 Watashi wa Hoa desu. Tôi là Hoa. (2) しゅみはりょこうです。 Shumi wa ryokou desu. Sở thích là đi du lịch. (3) しごとはいしゃです。 Shigoto wa isha desu. Nghề nghiệp là bác sĩ. 

2.____ですか。 (Có phải không?

  • Cách sử dụng: Dùng để đặt câu hỏi. A: お国(くに)は中国(ちゅうごく)ですか。 

Okuni wa chuugoku desu ka. Nước anh là Trung Quốc có phải không? 

B: はい、そうです。 

Hai, sou desu. Đúng vậy. 

A: あなたは先生(せんせい)ですか。 

Anata wa sensei desuka. Anh là giáo viên phải không? 

B: いいえ、学生(がくせい)です。 

Iie, gakusei desu. Không phải, tôi là sinh viên. 

A: お住(す)まいは東京(とうきょう)ですか、名古屋(なごや)ですか。 

Osumai wa Toukyou desu ka, Nagoya desu ka. Anh ở Tokyo hay ở Nagoya? 

B: 東京(とうきょう)です。 

Toukyou desu. Tôi ở Tokyo. 

3.疑問詞(ぎもんし)ですか。(Câu hỏi có từ để hỏi) A: お国(くに)はどちらですか。 Okuni wa dochira desu ka. Anh ở nước nào? B: 日本(にほん)です。 

Nihon desu. Nước Nhật. 

  • Cách sử dụng: Dùng làm từ để hỏi 

例: (1) 

A: おしごとは何(なに)ですか。 

Oshigoto wa nan desu ka. Anh làm nghề gì? 

B: 医者(いしゃ)です。 

Isha desu. Tôi làm nghề bác sĩ. 

(2) A: あのかたはどなたですか。 

Ano kata wa donata desu ka. Người kia là ai vậy? 

B: 香(かおり)さんです。 Kaori san desu. Đó là Kaori. 

(3) A: お住(す)まいはどちらですか。 

Osumai wa Toukyou desu ka. Anh ở đâu. 

B: 東京(とうきょう)です 

Toukyou desu. Tôi ở Tokyo. 

(4) A: 会社(かいしゃ)はどこですか。 Kaisha wa doko desu ka. Công ty anh ở đâu? 

B: 新宿(しんじゅく)です。 

Shinjuku desu. Ở Shinjuku. Trong bài này, chúng ta sẽ học các mẫu câu hỏi, miêu tả dạng đơn giản trong tiếng Nhật. (Phần tiếp) 4.___は A: Hoa さん、お国(くに)はどちらですか。 

Hoa san, okuni wa dochira desu ka. Hoa, nước bạn là nước nào? 

B: ベトナムです。 

Betonamu desu. 

Nước tôi là Việt Nam 

A: そうですか。私(わたし)は中国(ちゅうごく)です。 Sou desu ka. Watashi wa chuugoku desu. Vậy hả. Còn nước tôi là Trung Quốc. 

  • Cách sử dụng: Trợ từ của sự so sánh, so sánh với cái đã nói trước đó. 例: (1) A: ちんです。すまいは上野(うえの)です。 Chin desu.Sumai wa Ueno desu. Tôi là Chin. Tôi ở Ueno. B: そうですか。私(わたし)は新宿(しんじゅく)です。 

Sou desu ka. Watashi wa Shinjuku desu. Vậy hả? Tôi thì ở Shinjuku. (2) A: リーです。趣味(しゅみ)はピアノです。 Rii desu. Shumi wa piano desu. Tôi là Ri. Sở thích của tôi là chơi piano. B: そうですか。私(わたし)はバイオリンです。 

Sou desu ka. Watashi wa baiorin desu. Vậy hả? Tôi thì thích đàn violon. (3) A: マリアです。会社(かいしゃ)はミッスビシです。 Maria desu. Kaisha wa Misshubisi desu. Tôi là Maria. Công ty của tôi là Misshubisi. B: そうですか。私(わたし)はトヨタです。 

Sou desu ka. Watashi wa Toyota desu. Vậy hả? Công ty của tôi là Toyota. 5.___も(cũng) A: Hoa さん、趣味(しゅみ)は何(なん)ですか 

Hoa san, shumi wa nan desu ka. Hoa, sở thích của bạn là gì vậy? 

B: 音楽(おんがく)です。 

Ongaku desu. Là âm nhạc. 

A: 私(わたし)も音楽(おんがく)です。 

Watashi mo ongaku desu. Tôi cũng thích âm nhạc. 

  • Cách sử dụng: Chỉ sự giống nhau với cái đã nói trước đó. 例: (1) 私(わたし)は学生(がくせい)です。Hoa さんも学生(がくせい)です。 

Watashi wa gakusei desu. Hoa san mo gakusei desu. Tôi là sinh viên. Hoa cũng là sinh viên. 

(2)山田(やまだ)さんは二十四歳(にじゅうよんさい)です。カリナ(かりな)さんも二十四歳 (にじゅうよんさい)です。 

Yamada san wa nijuuyon sai desu. Karina san mo nijuuyon sai desu. Yamada 24 tuổi. Karina cũng 24 tuổi. 

(3)マリさんはアメリカ人(じん)です。トムさんもアメリカ人(じん)です。 

Mari san wa Amerikajin desu. Tomu san mo Amerikajin desu. Mary là người Mỹ. Tom cũng là người Mỹ. 6.___の(của) ちんです。住(す)まいは地母権(ちぼけん)の船橋(ふなばし)です。 Chin desu. Osumai wa Chibaken no funabashi desu. Tôi là Chin. Tôi ở Funabashi thuộc tỉnh Chibaken. 

  • Cách sử dụng: Chỉ định danh từ sau thuộc về danh từ đứng trước. 例: (1) ()まいは神奈川県(かながわけん)の川崎(かわさき)です。 

Sumai wa Kanagawaken no Kawasaki desu. Tôi ở Kawasaki thuộc tỉnh Kanagawa. 

(2) スミスさんの国(くに)はアメリカです。 

Sumisu san wa kuni wa Amerika desu. Đất nước của Sumisu là nước Mỹ. 

(3) (わたし)の国(くに)は勧告(かんこく)です。 

Watashi no kuni wa kankoku desu. Đất nước của tôi là Hàn Quốc. 

(4) ジョンソンは英語(えいご)の先生(せんせい)です。 

Jonson san wa eigo no sensei desu. Jonson là giáo viên tiếng anh. 

(5) 中村先生は日本語の先生です。 

Nakamura sensei wa nihongo no sensei desu. Thầy Nakamura là giáo viên tiếng Nhật. 

(6) トヨタは日本(にほん)の会社(かいしゃ)です。 

Toyota wa nihon no kaisha desu. Toyota là công ty của nước Nhật 7.___と___ (...và...

A: リーさん、趣味(しゅみ)は何ですか。 

Rii san, shumi wa nan desu ka. Ri, sở thích của bạn là gì? B: 音楽(おんがく)とスポーツです。 Ongaku to supoutsu desu. Âm nhạc và thể thao. 

  • Cách sử dụng: Nối các danh từ có cùng vai trò. 例: (1) (わたし)の趣味(しゅみ)は旅行(りょこう)と空手(からて)です。 

Watashi no shumi wa ryokou to Karate desu. Sở thích của tôi là du lịch và Karate. (2) (わたし)の家族(かぞく)は父(ちち)と母(はは)と兄(あに)です。 

Watashi no kazoku wa chichi to haha to ani desu. Gia đình tôi có bố, mẹ và anh trai. 

(3) 山田(やまだ)さんと中村(なかむら)さんはにほんじんです。 Yamada san to Nakamura san wa nihonjin desu. Anh Yamada và anh Nakamura đều là người Nhật. 

(4) Hoa さんは日本語(にほんご)と英語(えいご)を勉強(べんきょう)しています。 

Hoa san wa nihongo to eigo wo benkyoushite imasu. Hoa đang học tiếng Nhật và tiếng Anh. 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 2 - LÝ THUYẾT 

Chúng ta sẽ học về cấu trúc これ・それ・あれ, この・その・あの cũng như học về lối nói phủ định, hỏi giá cả, cách dùng から___まで. Đây là những phần dễ gây nhầm lẫn cho người mới học. Đi kèm là các bài tập liên quan và đáp án, lời giải thích của các bài tập này. 1.これ・それ・あれ(Cái này/ cái đó/ cái kia ) A: これはいくらですか。 

Kore wa ikura desu ka. Cái này giá bao nhiêu? 

B: それは1200円(えん)です。 

Sore wa ichisen nihyaku en desu. Cái đó giá 1200 yên. 

A: あれはいくらですか。 

Are wa ikura desu ka. Vậy cái kia bao nhiêu? B: あれは1500円(えん)です。 

Are wa ichisen gohyaku en desu. Cái kia giá 1500 yên. 

  • Cách sử dụng: Là từ chỉ thị, thay thế cho danh từ được nhắc đến ở đằng trước. 

例: 

(1) これは2000円(えん)です。 

Kore wa nisen en desu. Cái này giá 2000 yên. 

(2) それは1200円(えん)です。 

Sore wa ichisen nihyaku en desu. Cái đó giá 1200 yên. 

(3) あれは1500円(えん)です。 

Are wa ichisen gohyaku en desu. Cái kia giá 1500 yên. 2.この・その・あの(Cái này/ cái đó/ cái kia ) A: この靴(くつ)はいくらですか。 

Kono kutsu wa ikura desuka. Đôi giày này giá bao nhiêu? B: その靴(くつ)は5800円(えん)です。 

Sono kutsu wa gosen happyaku en desu. Đôi giày đó có giá 5800 yên. 

  • Cách sử dụng: Luôn đi kèm với danh từ, có vai trò giống như từ chỉ thị đã nêu ở phần 1. 例: (1) この靴(くつ)は7800円です。 

Kono kutsu wa nanasen happyaku en desu. Đôi giày này có giá 7800 yên. 

(2) その靴(くつ)は5900円ですか。 

Sono kutsu wa gosen kyuuhyaku en desu. Đôi giày này có giá 5900 yên. 

(3) あの靴(くつ)は6780円(えん)です。 

Ano kutsu wa rokusen nanahyaku hachijuu en desu. Đôi giày này có giá 6780 yên. 3.___ではありません。 A: あの人(ひと)は先生(せんせい)ですか。 

Ano hito wa sensei desuka. Người kia là giáo viên phải không. 

B: いいえ、先生(せんせい)ではありません。学生(がくせい)です。 

Iie, sensei dewa arimasen. Gakusei desu. Không, không phải giáo viên. Người đó là sinh viên. 

  • Cách sử dụng: Dùng để phủ nhận một điều gì đó. 例: (1) これは本(ほん)ではありません。ノートです。 Kore wa hon dewa arimasen. Nouto desu. Đây không phải là quyển sách. Là quyển vở viết 

(2) これはスミスさんの本ではありません。週(しゅう)さんの本です。 

Kore wa Sumisu san no hon dewa arimasen. Shuu san no hon desu. Đây không phả sách của Sumisu. Là sách của Shuu. 

(3) この学校(がっこう)は英語(えいご)の学校ではありません。日本(にほん)の学校(がっ こう)です。 

Kono gakkou wa eigo no gakkou dewa arimasen. Nihongo no gakkou desu. Đây không phải trường dạy tiếng Anh mà là trường dạy tiếng Nhật. 

(4) A: あれはあなたの学校(がっこう)ですか。 

Are wa anata no gakkou desuka. Kia có phải trường bạn không? 

B: はい、私(わたし)の学校(がっこう)です。きれいじゃない? 

Hai. Watashi no gakkou desu. Kirei janai? Ừ, trường mình đấy. Rất đẹp phải không? 

A: うん、 Un. 

Ừ. Đúng là rất đẹp. 4.___から___まで(từ...đến...) 学校(がっこう)は9時(じ)から12時半(じはん)までです。会社(かいしゃ)は2時(じ)からで す。学校(がっこう)から会社(かいしゃ)まで1時間(じかん)ぐらいです。 Gakkou wa kuji kara juunijihan made desu. Kaisha wa niji kara desu. Gakkou kara kaisha made ichijikan gurai desu. Trường học mở cửa từ 9 giờ đến 12 giờ. Công ty mở cửa từ 2 giờ. Từ trường học đến công ty mất khoảng 1 tiếng. 

  • Cách sử dụng: Chỉ điểm xuất phát và điểm đến của nơi chốn hay thời gian. 例: (1) デパートは10時(じ)から7時(じ)までです。 

Depaato wa juuji kara shichiji made desu. Cửa hàng bách hóa mở của từ 10 giờ sáng đến 7 giờ tối. 

(2) 銀行(ぎんこう)は9時(じ)から3時(じ)までです。 

Ginkou wa kuji kara sanji made desu. Ngân hàng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 3 giờ chiều. 

(3) 昼休(ひるやす)みは12時から1時までです。 

Hiruyasumi wa juuniji kara ichiji made desu. Thời gian nghỉ trưa từ 12 giờ đến 1 giờ. 

(4) 家(いえ)から駅(えき)まで10分です。 

Ie kara eki made juppun desu. Từ nhà tới ga hết 10 phút. 

(5) 上野(うえの)から秋葉原(あきはばら)まで3分ぐらいです。 

Ueno kara Akihabara made sambun gurai desu. Từ Ueno đến Akihabara mất khoảng 3 phút. 

(6) 成田(なりた)からバンコクまで6時間(じかん)ぐらいです。 

Narita kara Bankoku made rokujikan gurai desu. Từ Narita đến Bankoku khoảng 6 giờ đồng hồ. 5.___(疑問詞ですか) A:この靴(くつ)はいくらですか。 

Kono kutsu wa ikura desuka. Đôi giày này giá bao nhiêu? 

B: どの靴(くつ)ですか。 

Dono kutsu desuka. Là đôi giày nào vậy? 

A: この白い靴です。 

Kono shiroi kutsu desu. Đôi giày màu trắng này. 

B: その靴(くつ)は7800円です。 

Sono wa nanasen happyaku en desu. Đôi đó giá 7800 yên. 

  • Cách sử dụng: Dùng để đặt câu hỏi. 例: (1) A: 今(いま)、何時(なんじ)ですか。 

Ima, nanji desuka. Bây giờ là mấy giờ rồi? 

B: 3時(じ)です。 

Sanji desu. 3 giờ. 

(2) A: これはいくらですか。 

Kore wa ikura desuka. Cái này bao nhiêu vậy? 

B: 1200円(えん)です。 Sen nihyaku en desu. 1200 yên. 

(3) A: 陳(ちん)さんの本(ほん)はどれですか。 

Chin san no hon wa dore desuka. 

Sách của Chin là cuốn nào? 

B: これです。 

Kore desu. Là quyển này. 

(4) A: お子さんはいくつですか。 

Oko san wa ikutsu desuka. Em bé bao nhiêu tuổi rồi? 

B: 一歳(いっさい) 

Issai desu. 1 tuổi. 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 2 - BÀI TẬP 

Trong bài này, chúng ta sẽ ôn tập lại những kiến thức đã học ở bài trước. Các bạn cần chuẩn bị giấy khi làm bài tập. 1.(_)の中に当てはまると言葉を入れてください。 

どちら なん 例: A: お国は(どちら)ですか。 

Okuni wa (dochira) desuka. Bạn ở nước nào? 

B: オーストラリアです。 

Oosutoraria desu. Tôi ở Úc. 

(1) 趣味(しゅみ)は(___)ですか。 

行(りょこう)です。 

(2) 専門(せんもん)は(___)ですか。 

経済(けいざい)です。 

(3) お住(す)まいは(___)ですか。 

横濱(よこはま)です。 

(4) 学校(がっこう)は(___)ですか。 

桜大学(さくらだいがく)です。 

(5) リーさんは(___)の先生(せんせい)ですか。 

英語(えいご)の先生(せんせい)です。 

  1. 2. 「は」か 「も」か 「と」を入れてかださい。 例: A: ちんです。国(は)中国(ちゅうごく)です。キムさんは? 

Chin desu. Kuni (wa) chuugoku desu. Kimi san wa? Tôi là Chin. Tôi ở Trung Quốc. Còn bạn, Kimu? 

B: 私(わたし)(は)韓国(かんこく)です。 

Watashi (wa) Kankoku desu. Tôi đến từ Hàn Quốc. 

A: 朕(ちん)です。私(わたし)の国(くに)(は)中国(ちゅうごく)です。週(しゅう)さんは? 

Chin desu. Watashi no kuni (wa) Chuugoku desu. Shuu san wa? Tôi là Chin. Đất nước của tôi là Trung Quốc. Shuu, còn bạn? 

B: 私(わたし)(も)中国(ちゅうごく)です。 

Watashi mo chuugoku desu. Tôi cũng ở Trung Quốc. 

(1) 週(しゅう)です。趣味(しゅみ)(__)ゴルフです。 

私(__)ゴルフです。 

(2) 私(__)アメリカ人です。 

私(__)アメリカ人です。 

(3) リーです。住(す)まい(__)新宿(しんじゅく)です。 

私(わたし)(__)船橋(ふなばし)です。 

(4) 林です。会社(__)IBM です。 

私(__)NEC です。 

(5) キムさん、せんもん(__)何(なに)ですか。 

英語(えいご)の経済(けいざい)です。 

3.「はい」 か 「いいえ」 を入れてください。 例: A: 山田(やまだ)さんですか。 Yamada san desuka. Anh là Yamada phài không? 

B: (はい)、そうです。 (Hai)、soudesu. (Vâng), đúng rồi. 

A: 山田さんですか。 

Yamada san desuka. Yamada phải không? 

B: (いいえ)、田中です。 

(Iie), Tanaka desu. (Không), tôi là Tanaka. 

(1) 大川先生(おおかわせんせい)ですか。 

(__)そうです。 

(2) 学生(がくせい)ですか。 

(__)会社員(かいしゃいん)です。 

(3) お国(くに)は中国(ちゅうごく)ですか。 

(__)中国(ちゅうごく)です。 

(4) 住(す)まいは東京(とうきょう)ですか。 

(__)新宿(しんじゅく)です。 

(5) お国(くに)は韓国(かんこく)ですか。 

(__)韓国(かんこく)です。 4.(_)の中に当てはまる言葉を入れてください。 例: トヨタは(日本(にほん))の会社(かいしゃ)です。 

Toyota wa (Nihon) no kaisha desu. Toyota là công ty của Nhật Bản. 

(1) ロンドンは(___)の首都(しゅと)です。 

(2) IBM は(___)の会社(かいしゃ)です。 

(3) 私の(___)はバンコクです。 

(4) 大川先生(おおかわせんせい)は(___)の先生(せんせい)です。 

(5) 私の住まいは(___)の船橋(ふなばし)です。 5.下の文を読んで質問に答えてください。 

なん どちら なんじ いくら なんさい どのぐらい 

例: A: これは(いくら)ですか。 Kore wa ikura desuka. Cái này giá bao nhiêu? 

B: 2500 円(えん)です。 

Nisen gohyaku en desu. 

2500 yên. 

(1) 郵便局(ゆうびんきょく)は(___)から(___)までですか。 

9 時(じ)から 5 時(じ)までです。 

(2) お宅(たく)から学校(がっこう)まで(___)かかりますか。 

40 分(ぷん)ぐらいです。 

(3) そらは(___)ですか。 

漢字(かんじ)の本です。 

(4) 娘(むすめ)さんは(___)ですか。 

10 歳(さい)です。 (5) 学校(がっこう)は(___)ですか。 

上野(うえの)です。 8.(_)の中に当てはまる言葉を入れてください。 

これ それ あれ この その あの どの 例: A: そのタイプライターは日本製(にほんせい)ですか。 

Sono taipuraitaa wa nihonsei desuka. 

Máy đánh chữ xuất xứ từ Nhật phải không? 

B: いいえ、(これ)はアメリカ製(せい)です。 

Iie, kore wa Amerikasei desu. Không, đây là hàng Mỹ. 

(1) A: (__)は辞書(じしょ)ですか。 

B: あ、そうですね。 A: 何(なん)の辞書(じしょ)ですか。 B: (__)は日本(にほん)の辞書(じしょ)です。 (2) A: これ田中(たなか)さんの本ですか。 

B: (__)ですか。 

________________ A: (__)白い本です。 

________________ B: いいえ、田中さんの本は(__)です。 

________________ 9.下の文を読んで質問に答えてください。 

ジュリーです。国はフランスのバリです。私はフランスの教師(きょうし)です。家族(かぞ く)は主人(しゅじん)と娘一人(むすめひとり)です。娘(むすめ)は 5 歳(さい)です。 主 人(しゅじん)は会社員(かいしゃいん)です。仕事(しごと)はコンピューターの教師(きょう し)です。主人(しゅじん)の会社(かいしゃ)は新宿(しん じゅく)です。私(わたし)の学校(がっ こう)も新宿(しんじゅく)です。私(わたし)の仕事(しごと)は朝(あさ)10 時(じ)から夜(よる)8 時 (じ)までです。 家(いえ)は池袋(いけぶくろ)です。家(いえ)から学校(がっこう)まで 30 分(ぷん)ぐらいで す。 (1) ジュリーさんのご家族は何人ですか。 

____________________ (2) ご主人の会社はどちらですか。 

____________________ 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 3 - PHẦN 1 

Ở bài này, chúng ta sẽ học về mẫu câu thể hiện tại và phủ định của nó ở mức cơ bản. Đi kèm là cách sử dụng trợ từ. Các bạn hãy nắm chắc phần trợ từ này, vì sẽ gặp thường xuyên ở các bài học sau, cũng như ở trong các bài thi thật. 1.___ます。(Hiện tại đơn) 主人(しゅじん)は毎晩(まいばん)ウィスキーを飲みます。私(わたし)はビールを飲みます。 子供(こども)はおちゃを飲(の)みます。 Shujin wa maiban uisukii wo nomimasu. Watashi wa biiru wo nomimasu. Kodomo wa ocha wo nomimasu. Mỗi tối chồng tôi đều uống rượu whisky. Còn tôi uống bia. Con tôi uống trà. 

  • Cách sử dụng: Chỉ thói quen, tập quán, sinh hoạt hàng ngày. 

例: (1) 私(わたし)は毎日料理(まいにちりょうり)を作(つく)ります。 

Watashi wa mainichi ryouri wo tsukurimasu. Tôi nấu ăn mỗi ngày. 

(2) 主人(しゅじん)は毎朝新聞(まいあさしんぶん)を読(よ)みます。 

Shujin wa maiasa shinbun wo yomimasu. Chồng tôi đọc báo vào mỗi buổi sáng. 

(3) 息子(むすこ)は毎晩(まいばん)テレビ(てれび)を見(み)ます。 

Musuko wa maiban terebi wo mimasu. Con trai tôi xem tivi vào mỗi buổi tối. 

(4) 週(しゅう)さんは月曜日(げつようび)から金曜日(きんようび)まで仕事(しごと)をしま す。 

Shuu san wa nichiyoubi kara kinyoubi made shigoto wo shimasu. Anh Shuu làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu. 2.___ません。(Không làm gì) 主人(しゅじん)はよくお酒(さけ)を飲(の)みます。私(わたし)は時々飲(ときどきの)みます。 子供(こども)は飲(の)みまん。 Shujin wa yoku osake wo nomimasu. Watashi wa tokidoki nomimasu. Kodomo wa nomimasen. Chồng tôi thường xuyên uống rượu. Tôi thì thỉnh thoảng mới uống. Con tôi thì không uống. Cách sử dụng: Để từ chối hay phủ định một điều gì đó. 例: (1) 週(しゅう)さんはあまりお酒(さけ)を飲(の)みません。 

Shuu san wa amari osake wo nomimasen. Anh Shuu rất ít khi uống rượu. 

(2) 田中(たなか)さんはおさしみを食(た)べません。 

Tanaka san wa oashimi wo tabemasen. Anh Tanaka không ăn món sashimi. 

(3) 私(わたし)はぜんぜん本(ほん)を読(よ)みません。 

Watashi wa zenzen hon wo yomimasen. Tôi không bao giờ đọc sách. 

(4) 私(わたし)は土曜日(どようび)に仕事(しごと)をしません。 

Watashi wa doyoubi ni shigoto wo shimasen. Tôi không làm việc vào thứ Bảy. 

3.助詞(Trợ từ) 1 を 私(わたし)は毎晩料理(まいばんりょうり)を作(つく)ります。それから新聞(しんぶん)を読 (よ)みます。 Watashi wa maiban ryouri wo tsukurimasu. Sorekara shinbun wo yomimasu. Mỗi tối tôi đều nấu ăn, sau đó thì đọc báo. 

  • Cách sử dụng: Chỉ đối tượng của hành động. 例: (1) コーヒーを飲(の)みます。 Kouhii wo nomimasu. Tôi uống cafe. 

(2) 日本料理(にほんりょうり)を食(た)べます。 

Nihonryouri wo tabemasu. Tôi ăn món Nhật. 

(3) 音楽(おんがく)を聞(き)きます。 

Ongaku wo kikimasu. Tôi nghe nhạc. 2 へ 

私(わたし)は月曜日(げつようび)から金曜日(きんようび)まで毎日学校(まいにちがっこう) へ行(い)きます。 Watashi wa getsuyoubi kara kinyoubi made mainichi gakkou e ikimasu. Tôi đến trường từ thứ Hai đến thứ Sáu. 

  • Cách sử dụng: Chỉ nơi chốn mà hành động hướng đến. 例: (1) 会社(かいしゃ)へいきます。 

Kaisha e ikimasu. Tôi đến công ty. 

(2) 学校(がっこう)へ行(い)きます。 

Gakkou e ikumasu. Tôi đi học. 

(3) 国(こく)へ帰(かえ)ります。 

Kuni e kaerimasu. Tôi về nước. 3 で 

新宿(しんじゅく)のスポーツセンターでテニスをします。 

Shinjuku no supoutsu de tenisu wo shimasu. Tôi chơi tennis ở trung tâm thể thao tại Shinjuku. 

  • Cách sử dụng: Chỉ nơi chốn xảy ra hành động. 例: (1) 家(いえ)でパ(ぱ)ーティ(てぃ)ーをします。 

Ie de paatii wo shimasu. Tôi tổ chức bữa tiệc tại nhà. 

(2) 会社(かいしゃ)で昼(ひる)ごはんを食(た)べます。 

Kaisha de hirugohan wo tabemasu. Tôi ăn trưa ở công ty. 

(3) 船橋(ふなばし)で買(か)い物(もの)をします。 

Funabashi de kaimono wo shimasu. Tôi đi mua sắm ở Funabashi. 4 で 毎朝(まいあさ)バス(ばす)で学校(がっこう)へ行(い)きます。 Maiasa basu de gakkou e ikimasu. Mỗi sáng tôi đi học bằng xe buýt. 

  • Cách sử dụng: Chỉ phương tiện, cách thức của hành động. 例: (1) 地下鉄(ちかてつ)で会社(かいしゃ)へ行(い)きます。 

Chikatetsu de kaisha e ikimasu. Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm. 

(2) 箸(はし)で食(た)べます。 

Hashi de tabemasu. Tôi ăn bằng đũa. 

(3) ペン(ぺん)で手紙(てがみ)を書(か)きます。 

Pen de tegami wo kakimasu. Tôi viết thư bằng bút mực. 

(4) バイクで田舎(いなか)へ帰(かえ)ります。 

Baiku de inaka e kaerimasu. Tôi về quê bằng xe máy. 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 3 - PHẦN 2 

Tiếp tục các kiến thức về trợ từ に, は, が, いつも・たいてい・ときどき ... 5 に 

明日(あした)の朝(あさ)スーパーへ買(か)い物(もの)に行(い)きます。午後(ごご)新宿(し んじゅく)へ映画(えいが)を見(み)に行(い)きます。 Ashita noasa paatii e kaimono ni ikimasu. Gogo shinjuku e eiga wo mi ni ikimasu. Sáng mai, tôi đến siêu thị để mua đồ. Buổi chiều tôi sẽ đến Shinjuku xem phim. 

  • Cách sử dụng: Chỉ mục đích của chuyển động. 例: (1) 渋谷(しぶや)へコンサートを聞(き)きに行(い)きます。 

Shibuya e konsaato wo kiki ni ikimasu. Tôi đến Shibuya để nghe hòa nhạc. 

(2) 浅草(あさくさ)へお祭(まつ)りを見(み)に行(い)きます。 

Asakusa e omatsuri wo mi ni ikimasu. Tôi đến Asakusa để xem lễ hội. 

(3) 銀座(ぎんざ)へ中華料理(ちゅうかりょうり)を食(た)べに行(い)きます。 

Ginza e chukaryouri wo tabe ni ikimasu. Tôi đến Ginza để ăn món Trung Quốc. 

(4) 日本(にほん)へ日本語(にほんご)の勉強(べんきょう)をしに来(き)ます。 

Nihon he nihongo no benkyou wo shi ni kimasu. Tôi đến Nhật Bản để học tiếng Nhật. 

(5) 市場(しじょう)に行(い)きます。 

Shijou ni ikimasu. Tôi đi chợ. 

(6) ドライブに行(い)きます。 

Doraibu ni ikimasu. Tôi lái xe đi chơi. 

(7) 東京見物(とうきょうけんぶつ)に行(い)きます。 

Tyoukyou ni ikimasu. Tôi đi tham quan Tokyo. 

6 に 

陳(ちん)さんと田中(たなか)さんは今度(こんど)の日曜日(にちようび)に横浜(よこはま)へ 行(い)きます。 Chin san to Tanaka san wa kondo no nichiyoubi ni Yokohama e ikimasu. Chủ nhật tuần này Chin và Tanaka sẽ đến Yokohama. Họ gặp nhau lúc 10 giờ ở nhà ga. 

Cách sử dụng: Chỉ mốc thời gian. 例: (1) 私(わたし)は毎朝(まいあさ)7時に起(お)きます。 

Watashi wa maiasa shichiji ni okimasu. Hàng ngày tôi thức dậy vào 7 giờ sáng. 

(2) 田中(たなか)さんは今度(こんど)の日曜日(にちようび)にパ(ぱ)ーティ(てぃ)をしま す。 

Tanaka san wa kondo no nichoyoubi ni paatii wo shimasu. Chủ nhật tuần này anh Tanaka sẽ tổ chức tiệc. 

(3) ブラウンさんは来年(らいねん)の 9 月(がつ)に国へかえります。 

Buraun san wa rainen no 9 gatsu ni kuni e kaerimasu. Anh Buraun sẽ về nước vào tháng 9 sang năm. 

(4) 陳(ちん)さんは 1993 年(ねん)にこの大学(だいがく)を卒業(そつぎょう)します。 Chin san wa senkyuuhyakukyuujuusan nen ni kono daigaku wp sotsugyou shimashita. 

Anh Chin đã tốt nghiệp trường đại học này vào năm 1993. 

(5) 山田(やまだ)さんは今晩(こんばん)(に)陳(ちん)さんの家(いえ)へ行(い)きます。 

Yamada san wa konban Chin san no ie e ikimasu. Tối nay, anh Yamada sẽ đến nhà Chin. 

(6) ジョンソン(じょんそん)さんは毎日(まいにち)(に)仕事をします。 

Jonson san wa mainichi shigoto wo shimasu. Jonson làm việc mỗi ngày. 

(7) 私は来週(らいしゅう)(に)日本語のテストをします。 

Watashi wa raishuu nihongo no tesuto wo shimasu. Tuần tới, tôi phải làm bài kiểm tra tiếng Nhật. 7 は 

すしは食(た)べます。てんぶらは食(た)べません。 Sushi wa tabemasu. Tembura wa tabemasen. Tôi ăn món sushi ,mà không an món tembura. Cách sử dụng: Dùng để chỉ danh từ trước đó. 例: (1) 来年(らいねん)は日本(にほん)へ行(い)きます。 

Rainen wa nihon e ikimasu. Năm sau tôi sẽ đi Nhật. 

(2) 名古屋(なごや)は来週(らいしゅう) 行(い)きます。 

Nagoya wa raishuu ikimasu. Tôi sẽ đi Nagoya vào tuần tới. 

(3) サッカはしません。 

Sakka wa shimasen. Tôi không chơi bóng đá. 

8が 今晩主人(こんばんしゅじん)の友達(ともだち)が家(いえ)へ来(き)ます。今(いま)から準備 (じゅんび)をします。料理(りょうり)は私(わたし)がします。掃除(そうじ)は主人(しゅじん)が します。 Konban shujin no tomodachi ga ie e kimasu. Ima kara junbi wo shimasu. Ryouri wa watashi ga shimasu. Souji wa shujin ga shimasu. 

  • Cách sử dụng: Chỉ chủ thể của hành động. 例: (1) 私(わたし)のうちは毎日(まいにち)私が料理(りょうり)をします。 

Watashi no uchi wa mainichi watshi ga ryouri wo shimasu. Hàng ngày, tôi đều phải nấu ăn ở nhà. 

(2) 私(わたし)のうちはたいてい父(ちち)が掃除(そうじ)をします。 Watashi no uchi wa taitei chichi ga souji wo shimasu. Ở nhà, bố tôi thường hay dọn dẹp nhà cửa. 

(3) 来月(らいげつ) 国の母(はは)が日本(にほん)へ行(い)きます。 

Raigetsu kuni no haha ga nihon e ikimasu. Tháng sau, mẹ tôi sẽ sang Nhật. 

(4) 月曜日(げつようび)と火曜日(かようび)は鈴木先生(すずきせんせい)が教(おし)えま す。 

Getsuyoubi to kayoubi wa Suzukisensei ga oshiemasu. Thầy Suzuki sẽ dạy học vào thứ Hai và thứ Ba. 

(5) 今度(こんど)の土曜日(どようび)は(私(わたし)が)歌舞伎(かぶき)を見(み)に行(い) きます。映画(えいが)じゃない。 

Kondo no doyoubi ha kabuki wo mi ni ikimasu. Eiga dewa arimasen. Thứ Bày này tôi sẽ đi xem kịch kabuki, không phải phim. 9 いつも・たいてい・ときどき 

21 

私(わたし)は休(やす)みのひがいつも買(か)い物(もの)に行(い)きます。たいてい船橋(ふ なばし)のスーパーへ行(い)きます。ときどき銀座(ぎんざ)のデパートへ行(い)きます。 Watashi ha yasuminohi ga itsumi kaimono ni ikimasu. Taitei Funabashi no suupaa e ikimasu. Tokidoki ginza no depaato e ikiamsu. Vào ngày nghỉ tôi luôn luôn đi mua sắm. Tôi thường đến siêu thị ở Funabashi, thình thoảng mới đến bách hóa tổng hợp. 

例: (1) 私(わたし)はいつもうちで朝(あさ)ごはんを食(た)べます。 Watashi wa itsumo uchi de asagohan wo tabemasu. Tôi luôn ăn bữa sáng ở nhà. 

(2) 私(わたし)はたいてい学校(がっこう)で昼(ひる)ごはんを食(た)べます。 

Watashi wa taitei gakkou de hirugohan wo tabemasu. Tôi thường ăn trưa ở trường học. 

(3) ときどきうちで食(た)べます。 Tokidoki uchi de tabemasu. Tôi thinhg thoảng mới ăn cơm ở nhà. 

(4) 陳(ちん)さんはたいてい上野(うえの)の映画館(えいがかん)で映画を見(み)ます。 

Chin san wa taitei Ueno no eigakan de eiga wo mimasu. Anh Chin thường xem phim rạp ở Ueno. 

(5) ときどき池袋(いけぶくろ)で見(み)ます。 

Tokidoki ikebukuro de mimasu. Thỉnh thoảng tôi xem ở Ikebukuro. 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 4 - LÝ THUYẾT

Bài giảng về thể rủ rê, đề nghị ai đó (ましょう, ませんか...) 1.___ましょう。 2 時(じ)ですね。会議(かいぎ)を始(はじ)めましょう。 Niji desune. Kaigi wo hajimemashou. 2 giờ rồi! Chúng ta bắt đầu họp thôi! 

ええ、始(はじ)めましょう。 Ee, hajimemashou. Vâng. bắt đầu đi! 

  • Cách sử dụng: Hình thức đề nghị, mời, rủ rê, thúc giục. 例: (1) 喫茶店(きっさてん)へ行(い)きましょう。 

Kisaten e ikimashou. Chúng ta cùng đến quán giải khát nào! 

(2) 昼(ひる)ごはんを食(た)べましょう。 Hirugohan wo tabemashou. Nào, cùng ăn trưa nhé. 

(3) テニスをしましょう。 

Tenisu wo shimashou. Cùng chơi tennis nhé. 

(4) 駅(えき)まで走(はし)りましょう。 

Eki made hashirimashou. Cùng chạy đến nhà ga nhé. 2.__ませんか。 A: 明日(あした)デパート(と)のパーゲンセールに行(い)きませんか? 

Ashita depaato no paagenseeru ni ikimasenka. Ngày mai đến cửa hàn bách hóa giảm giá cùn tôi không? B: 明日(あした)はちょっと仕事(しごと)をあります。 

Ashita wa chotto shigoto wo arimasu. Tiếc quá, ngày mai tôi bận chút việc rồi. A: そうですか。 Sou desuka. Vậy à. 

  • Cách sử dụng: Dùng trong trường hợp mời, rủ rể ai đó làm gì. 例: (1) 今度(こんど)の夏(なつ)一緒(いっしょ)旅行(りょこう)をしませんか。 

Kondo no natsu isshoni ryokou wo shimasenka. Hè này đi du lịch cùng tôi nhé. 

(2) ちょっとここで休(やす)みませんか。 

Chotto koko de yasumimasenka. Nghỉ một chút ở đây được chứ? 

(3) 一緒(いっしょ)にパーティーに行(い)きませんか。 

Isshoni paatii ni ikimasenka. Cùng đi dự tiệc với tôi nhé. 

(4) ちょっと コーヒーを飲(の)みに行(い)きませんか。 

Chotto kouhii wo nomi ni ikimasenka. Đi uống chút cafe nhé. 

3.___ましょうか。 A: 新年会(しんねんかい)はいつしましょうか。 

Shinnenkai wa itsu shimashouka. Chúng ta sẽ tiến hành tiệc đầu năm vào khi nào đây? 

B: 12 日(にち)の土曜日(どようび)はどうですか。 

Juuninichi no doyoubi wa dou desuka. Thứ 7 ngày 12 được chứ? 

A: そうですね。そうしましょう。 

Sou desune. Sou shimashou. Ừ, được đấy. Cứ thế nhé. 

  • Cách sử dụng: Thảo luận, đàm phán. 例: (1) いつ旅行(りょこう)に行(い)きましょうか。 

Itsu ryokou ni ikimashouka. Khi nào thì chúng ta sẽ đi du lịch? 

(2) どこでテニスをしましょうか。 

Doko de tenisu wo shimashouka. Chúng ta sẽ chơi tennis ở đâu vậy? 

(3) 昼(ひる)ごはんは何(なに)を食(た)べましょうか。 

Hirugohan wa nani wo tabemshouka. Bữa trưa chúng ta sẽ ăn gì? 

(4) 明日(あした)いつに会(あ)いましょうか。 

Ashita itsu ni aimashouka. Ngày mai, mấy giờ chúng ta gặp nhau? 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 3 - PHẦN 2 

Tiếp tục các kiến thức về trợ từ に, は, が, いつも・たいてい・ときどき ... 5 に 

明日(あした)の朝(あさ)スーパーへ買(か)い物(もの)に行(い)きます。午後(ごご)新宿(し んじゅく)へ映画(えいが)を見(み)に行(い)きます。 Ashita noasa paatii e kaimono ni ikimasu. Gogo shinjuku e eiga wo mi ni ikimasu. Sáng mai, tôi đến siêu thị để mua đồ. Buổi chiều tôi sẽ đến Shinjuku xem phim. 

  • Cách sử dụng: Chỉ mục đích của chuyển động. 例: (1) 渋谷(しぶや)へコンサートを聞(き)きに行(い)きます。 

Shibuya e konsaato wo kiki ni ikimasu. Tôi đến Shibuya để nghe hòa nhạc. 

(2) 浅草(あさくさ)へお祭(まつ)りを見(み)に行(い)きます。 

Asakusa e omatsuri wo mi ni ikimasu. Tôi đến Asakusa để xem lễ hội. 

(3) 銀座(ぎんざ)へ中華料理(ちゅうかりょうり)を食(た)べに行(い)きます。 

Ginza e chukaryouri wo tabe ni ikimasu. Tôi đến Ginza để ăn món Trung Quốc. 

(4) 日本(にほん)へ日本語(にほんご)の勉強(べんきょう)をしに来(き)ます。 

Nihon he nihongo no benkyou wo shi ni kimasu. Tôi đến Nhật Bản để học tiếng Nhật. 

(5) 市場(しじょう)に行(い)きます。 

Shijou ni ikimasu. Tôi đi chợ. 

(6) ドライブに行(い)きます。 

Doraibu ni ikimasu. Tôi lái xe đi chơi. 

(7) 東京見物(とうきょうけんぶつ)に行(い)きます。 

Tyoukyou ni ikimasu. Tôi đi tham quan Tokyo. 

6 に 

陳(ちん)さんと田中(たなか)さんは今度(こんど)の日曜日(にちようび)に横浜(よこはま)へ 行(い)きます。  

Chin san to Tanaka san wa kondo no nichiyoubi ni Yokohama e ikimasu. Chủ nhật tuần này Chin và Tanaka sẽ đến Yokohama. Họ gặp nhau lúc 10 giờ ở nhà ga. Cách sử dụng: Chỉ mốc thời gian. 例: (1) 私(わたし)は毎朝(まいあさ)7時に起(お)きます。 

Watashi wa maiasa shichiji ni okimasu. Hàng ngày tôi thức dậy vào 7 giờ sáng. 

(2) 田中(たなか)さんは今度(こんど)の日曜日(にちようび)にパ(ぱ)ーティ(てぃ)をしま す。 

Tanaka san wa kondo no nichoyoubi ni paatii wo shimasu. Chủ nhật tuần này anh Tanaka sẽ tổ chức tiệc. 

(3) ブラウンさんは来年(らいねん)の 9 月(がつ)に国へかえります。 

Buraun san wa rainen no 9 gatsu ni kuni e kaerimasu. Anh Buraun sẽ về nước vào tháng 9 sang năm. 

(4) 陳(ちん)さんは 1993 年(ねん)にこの大学(だいがく)を卒業(そつぎょう)します。 Chin san wa senkyuuhyakukyuujuusan nen ni kono daigaku wp sotsugyou shimashita. 

Anh Chin đã tốt nghiệp trường đại học này vào năm 1993. 

(5) 山田(やまだ)さんは今晩(こんばん)(に)陳(ちん)さんの家(いえ)へ行(い)きます。 

Yamada san wa konban Chin san no ie e ikimasu. Tối nay, anh Yamada sẽ đến nhà Chin. 

(6) ジョンソン(じょんそん)さんは毎日(まいにち)(に)仕事をします。 

Jonson san wa mainichi shigoto wo shimasu. Jonson làm việc mỗi ngày. 

(7) 私は来週(らいしゅう)(に)日本語のテストをします。 

Watashi wa raishuu nihongo no tesuto wo shimasu. Tuần tới, tôi phải làm bài kiểm tra tiếng Nhật. 

7 は 

すしは食(た)べます。てんぶらは食(た)べません。 Sushi wa tabemasu. Tembura wa tabemasen. Tôi ăn món sushi ,mà không an món tembura. Cách sử dụng: Dùng để chỉ danh từ trước đó. 例: (1) 来年(らいねん)は日本(にほん)へ行(い)きます。 

Rainen wa nihon e ikimasu. Năm sau tôi sẽ đi Nhật. 

(2) 名古屋(なごや)は来週(らいしゅう) 行(い)きます。 

Nagoya wa raishuu ikimasu. Tôi sẽ đi Nagoya vào tuần tới. 

(3) サッカはしません。 

Sakka wa shimasen. Tôi không chơi bóng đá. 

8が 今晩主人(こんばんしゅじん)の友達(ともだち)が家(いえ)へ来(き)ます。今(いま)から準備 (じゅんび)をします。料理(りょうり)は私(わたし)がします。掃除(そうじ)は主人(しゅじん)が します。 Konban shujin no tomodachi ga ie e kimasu. Ima kara junbi wo shimasu. Ryouri wa watashi ga shimasu. Souji wa shujin ga shimasu. 

  • Cách sử dụng: Chỉ chủ thể của hành động. 例: (1) 私(わたし)のうちは毎日(まいにち)私が料理(りょうり)をします。 

Watashi no uchi wa mainichi watshi ga ryouri wo shimasu. Hàng ngày, tôi đều phải nấu ăn ở nhà. 

(2) 私(わたし)のうちはたいてい父(ちち)が掃除(そうじ)をします。 Watashi no uchi wa taitei chichi ga souji wo shimasu. 

Ở nhà, bố tôi thường hay dọn dẹp nhà cửa. 

(3) 来月(らいげつ) 国の母(はは)が日本(にほん)へ行(い)きます。 

Raigetsu kuni no haha ga nihon e ikimasu. Tháng sau, mẹ tôi sẽ sang Nhật. 

(4) 月曜日(げつようび)と火曜日(かようび)は鈴木先生(すずきせんせい)が教(おし)えま す。 

Getsuyoubi to kayoubi wa Suzukisensei ga oshiemasu. Thầy Suzuki sẽ dạy học vào thứ Hai và thứ Ba. 

(5) 今度(こんど)の土曜日(どようび)は(私(わたし)が)歌舞伎(かぶき)を見(み)に行(い) きます。映画(えいが)じゃない。 

Kondo no doyoubi ha kabuki wo mi ni ikimasu. Eiga dewa arimasen. Thứ Bày này tôi sẽ đi xem kịch kabuki, không phải phim. 9 いつも・たいてい・ときどき 

私(わたし)は休(やす)みのひがいつも買(か)い物(もの)に行(い)きます。たいてい船橋(ふ なばし)のスーパーへ行(い)きます。ときどき銀座(ぎんざ)のデパートへ行(い)きます。 Watashi ha yasuminohi ga itsumi kaimono ni ikimasu. Taitei Funabashi no suupaa e ikimasu. Tokidoki ginza no depaato e ikiamsu. Vào ngày nghỉ tôi luôn luôn đi mua sắm. Tôi thường đến siêu thị ở Funabashi, thình thoảng mới đến bách hóa tổng hợp. 

例: (1) 私(わたし)はいつもうちで朝(あさ)ごはんを食(た)べます。 Watashi wa itsumo uchi de asagohan wo tabemasu. Tôi luôn ăn bữa sáng ở nhà. 

(2) 私(わたし)はたいてい学校(がっこう)で昼(ひる)ごはんを食(た)べます。 

Watashi wa taitei gakkou de hirugohan wo tabemasu. Tôi thường ăn trưa ở trường học. 

(3) ときどきうちで食(た)べます。  

Tokidoki uchi de tabemasu. Tôi thinhg thoảng mới ăn cơm ở nhà. 

(4) 陳(ちん)さんはたいてい上野(うえの)の映画館(えいがかん)で映画を見(み)ます。 

Chin san wa taitei Ueno no eigakan de eiga wo mimasu. Anh Chin thường xem phim rạp ở Ueno. 

(5) ときどき池袋(いけぶくろ)で見(み)ます。 

Tokidoki ikebukuro de mimasu. Thỉnh thoảng tôi xem ở Ikebukuro. 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 4 - LÝ THUYẾT 

Bài giảng về thể rủ rê, đề nghị ai đó (ましょう, ませんか...) 1.___ましょう。 2 時(じ)ですね。会議(かいぎ)を始(はじ)めましょう。 Niji desune. Kaigi wo hajimemashou. 2 giờ rồi! Chúng ta bắt đầu họp thôi! 

ええ、始(はじ)めましょう。 Ee, hajimemashou. Vâng. bắt đầu đi! 

  • Cách sử dụng: Hình thức đề nghị, mời, rủ rê, thúc giục. 例: (1) 喫茶店(きっさてん)へ行(い)きましょう。 

Kisaten e ikimashou. Chúng ta cùng đến quán giải khát nào! 

(2) 昼(ひる)ごはんを食(た)べましょう。 Hirugohan wo tabemashou. Nào, cùng ăn trưa nhé. 

(3) テニスをしましょう。 

Tenisu wo shimashou. Cùng chơi tennis nhé. 

(4) 駅(えき)まで走(はし)りましょう。 

Eki made hashirimashou. Cùng chạy đến nhà ga nhé. 2.__ませんか。 

A: 明日(あした)デパート(と)のパーゲンセールに行(い)きませんか? 

Ashita depaato no paagenseeru ni ikimasenka. Ngày mai đến cửa hàn bách hóa giảm giá cùn tôi không? B: 明日(あした)はちょっと仕事(しごと)をあります。 

Ashita wa chotto shigoto wo arimasu. Tiếc quá, ngày mai tôi bận chút việc rồi. A: そうですか。 Sou desuka. Vậy à. 

  • Cách sử dụng: Dùng trong trường hợp mời, rủ rể ai đó làm gì. 例: (1) 今度(こんど)の夏(なつ)一緒(いっしょ)旅行(りょこう)をしませんか。 

Kondo no natsu isshoni ryokou wo shimasenka. Hè này đi du lịch cùng tôi nhé. 

(2) ちょっとここで休(やす)みませんか。 

Chotto koko de yasumimasenka. Nghỉ một chút ở đây được chứ? 

(3) 一緒(いっしょ)にパーティーに行(い)きませんか。 

Isshoni paatii ni ikimasenka. Cùng đi dự tiệc với tôi nhé. 

(4) ちょっと コーヒーを飲(の)みに行(い)きませんか。 

Chotto kouhii wo nomi ni ikimasenka. Đi uống chút cafe nhé. 3.___ましょうか。 A: 新年会(しんねんかい)はいつしましょうか。 

Shinnenkai wa itsu shimashouka. Chúng ta sẽ tiến hành tiệc đầu năm vào khi nào đây? 

B: 12 日(にち)の土曜日(どようび)はどうですか。 

Juuninichi no doyoubi wa dou desuka. Thứ 7 ngày 12 được chứ? 

A: そうですね。そうしましょう。 

Sou desune. Sou shimashou. Ừ, được đấy. Cứ thế nhé. 

  • Cách sử dụng: Thảo luận, đàm phán. 

例: (1) いつ旅行(りょこう)に行(い)きましょうか。 

Itsu ryokou ni ikimashouka. Khi nào thì chúng ta sẽ đi du lịch? 

(2) どこでテニスをしましょうか。 

Doko de tenisu wo shimashouka. Chúng ta sẽ chơi tennis ở đâu vậy? 

(3) 昼(ひる)ごはんは何(なに)を食(た)べましょうか。 

Hirugohan wa nani wo tabemshouka. Bữa trưa chúng ta sẽ ăn gì? 

(4) 明日(あした)いつに会(あ)いましょうか。 

Ashita itsu ni aimashouka. Ngày mai, mấy giờ chúng ta gặp nhau? 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 4 - LUYỆN TẬP (PHẦN 1) 

Ôn tập lại các kiến thức đã học trong bài trước. 1.(_)の中に適当な動詞を入れてください。 

例: 明日新宿へ(いきます)。 

Ashita shinjuku e ikimasu. Ngày mai tôi sẽ đi Shinjuku. 

(1) 毎晩(まいばん)おんがくを(___)。 

(2) 9 時(じ)に会社(かいしゃ)へ(___)。 

(3) 家(いえ)で友達(ともだち)とお酒(さけ)を(___)。 

(4) 月曜日(げつようび)から金曜日(きんようび)まで仕事(しごと)を(___)。 

(5) 6 時(じ)に家(いえ)に(___)。 

(6) 毎日(まいにち)9 時(じ)のまえにこの学校(がっこう)へ(___)。 

(7) 毎朝新聞(まいあさしんぶん)を(___)。 

(8) 国(こく)の友達(ともだち)に手紙(てがみ)を(___)。 

2.(_)の中に適当な言葉を入れてください。 

例: 毎朝(パン)を食べます。 

Maiasa pan wo tabemasu. Mỗi sáng, tôi đều ăn bánh mỳ. 

(1) 毎日(まいにち)(___)を作(つく)ります。 

(2) 明日(あした)(___)へ行(い)きます。 

(3) (___)で昼(ひる)ごはんを食(た)べます。 

(4) ときどき(___)をします。 

(5) (___)を書(か)きます。 

(6) (___)で学校(がっこう)へ行(い)きます。 

(7) (___)を読(よ)みます。 3.(_)の中に助詞を入れてください。不必要な時は X を書いてください。 は へ で を の に が から まで 例: 週(しゅう)さん(は)毎朝(まいあさ)(X) 新聞(しんぶん)(を)読(よ)みます。 Shuu san (wa) maiasa (x) shinbun wo yomimasu. Mỗi sáng, anh Shu đều đọc báo. 

(1) 明日船橋(あしたふなばし)(_)買い物(もの)(_)します。 

(2) 毎朝(まいあさ)(_)8 時(じ)(_)家(いえ)(_)出(で)ます。 

(3) 田中(たなか)さん(_)来年(らいねん)(_)夏(なつ)(_)国(こく)(_)帰(かえ)りま す。 

(4) 陳(ちん)さん(_)筆(ふで)(_)手紙(てがみ)(_)書(か)きます。 

(5) このデパ(でぱ)ート(と)(_)10 時(じ)(_)7 時(じ)(_)です。 

(6) 来年(らいねん)(_)土曜日(どようび)(_)箱根(はこね)(_)ドライプ(どらいぷ) 

(_)行(い)きます。 

(7) 私(わたし)(_)家(いえ)(_)母(はは)(_)家事(かじ)(_)します。 

(8) 今日(きょう)(_)うち(_)本(ほん)(_)読(よ)みます。 

(9) 明日(あした)のテストはこの教科書(きょうかしょ)の 35 ページ(_)です。 4.(_)の中に適当な言葉を入れてください。 

なんじ なに なんようび どんな どこ だれ いつ (1) リーさんは(___)本(ほん)を読(よ)みますか。 アメリカの小説(しょうせつ)をよく読(よ)みます。 

(2) このクラスは水曜日(すいようび)に(___)が教(おし)えますか。 

中村先生(なかむらせんせい)です。 

(3) 今日(きょう)の夜(よる)は(___)をしますか。 

家(いえ)でテレビを見ます。 

(4) 次(つぎ)の学期(がっき)は(___)始(はじ)まりますか。 

10 月(がつ)です。 

(5) 午後(ごご)のクラスは(___)に終(お)わりますか。 

5 時(じ)ごろ終(お)わります。 

(6) 週(しゅう)さんは(___)で買(か)い物(もの)をしますか。 

たいてい船橋(ふなばし)のスーパーでします。 

(7) スミスさんの仕事(しごと)は(___)が休みですか。 

土曜日(どようび)と日曜日(にちようび)です。 5.休みの日はどんなことをしますか。ぶんを3つぐらい作ってください。 

1.___________________________ 

2.___________________________ 

3.___________________________ 

___________________________ 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 4 - LUYỆN TẬP (PHẦN 2) 

Ôn tập lại các kiến thức đã học trong bài trước. 6.下の文を読んで質問に答えてください。 うちは4人家族(にんかぞく)です。家内(かない)と私(わたし)と息子二人(むすこふたり)で す。毎年(まいとし)8月(がつ)に家族(かぞく)みんなで伊豆(いず)へ遊(あそ)びに行(い)き ます。伊豆(いず)の私(わたし)の母(はは)の家に泊(と)まります。 毎日朝(まいにちあさ)からタ(ゆう)方(がた)まで泳ぎます。昼(ひる)は海岸(かいがん)でパ ーべきユーを食(た)べます。普段(ふだん)は家内(かない)が料理(りょうり)をしますが、パー べきユーは私(わたし)が作(つく)ります。 今年も来週(らいしゅう)の土曜日(どようび)から行(い)きます。楽(たの)しみです。 

(1) 毎年夏(まいとしなつ)は何(なに)をしますか。 

______________________ 

(2) この人(ひと)に家(いえ)はだれが料理(りょうり)をします。 ______________________ 

(3) 普段はだれが料理を作りますか。 

______________________ 7.「‐‐‐ましょう」の形に変えてください。 

(1) 今晩(こんばん)いっしょに夕食(ゆうしょく)を食(た)べます。 

→______________________ 

(2) もうすぐ電車(でんしゃ)が来(き)ます。少(すこ)し急(いそ)ぎます。 

→______________________ 

(3) 今日(きょう),飲みに行(い)きます。 

→______________________ 

(4) 明日(あす)10 時(じ)に会(あ)います。 

→______________________ 

(5) 今度(こんど)の火曜日(かようび)にもう一度(いちど)ここへ来(き)ます。 

→______________________ 

8.「‐‐‐ませんか」の形に変えてください。 

(1) 今度家(こんどいえ)へ遊(あそ)びに来(き)ます。 

→______________________ 

(2) 来週(らいしゅう)ジャズ(じゃず)のコンサ(こんさ)ート(と)を聞(き)きに行(い)きます。 

→______________________ 

(3) 今度(こんど)の週末一緒(しゅうまついっしょ)に勉強(べんきょう)します。 

→______________________ 

(4) これ、おいしいですね。キムさんも飲(の)みます。 

→______________________ 

(5) いい天気(てんき)ですね。公園(こうえん)で昼(ひる)ごはんを食(た)べます。 

→______________________ 9.下線の部分を「~ましょう」、「~ませんか」、 「~ましょうか」のどれかに変えてください。 

A: 明日渋谷(あしたしぶや)へ買い物(もの)に行(い)きます。 

→______________________ 

B: いいですね。行(い)きます。 

→______________________ 

A: 何時(いつ)に会(あ)います。 

→______________________ 

B: 10 時はどうですか。 

→______________________ 

A: ええ、じゃあ 10 時に駅で会います。 

→______________________ 10.下の文を読んで質問に答えてください。 〈スミスさんの手紙(てがみ)〉 恵子(けいこ)さん、来週(らいしゅう)の土曜日(どようび)にうちへ遊(あそ)びに来(き)ません か。国(くに)の料理(りょうり)をいろいろ作(つく)ります。週(しゅう)さんやキム(きむ)さんも来 (き)ますから、みんなでいろいろ話(はな)しましょう。 うちは市川(いちかわ)ですから、JR の市川駅(いちかわえき)で待(ま)ち合(あ)わせましょ う。駅前(えきまえ)のスーパーで果物(くだもの)やお酒(さけ)を買(か)います。それからうち へ行(い)きましょう。 待(ま)ち合(あ)わせの時間(じかん)は何時(いつ)にしましょうか。11時(じ)ごろはどうです か。あさっての夜(よる)、電話(でんわ)をします。その時(とき)に時間(じかん)を決(き)め ま しょう。 1993年4月15日 マリア・スミス 

(1) 来週(らいしゅう)の土曜日(どようび)に何(なに)をしますか。 

____________________ 

(2) どこで果物やお酒を買いますか。 

____________________ 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 5 - LÝ THUYẾT 

Trong bài giảng này, chúng ta sẽ học về cách mô tả sự việc, sự thật trong quá khứ. Đi cùng là cách chia động từ của thể này. 1.___ました。 昨日(きのう)たなかさんと銀座(ぎんざ)で会(あ)いました。喫茶店(きっさてん)で2時間(じ かん)ぐらい話(はな)しまた。 Kinou Tanaka san to Ginza de aimashita. Kissaten de nijikan gurai hanashimashita. Hôm qua, tôi đã gặp anh Tanaka ở Ginza. Chúng tôi nói chuyện khoảng 2 tiếng đồng hồ ở quán nước giải khát. 

  • Cách sử dụng: miêu tả sự việc, sự thật trong quá khứ. 例: (1) 私(わたし)は昨日新宿(きのうしんじゅく)へ行きました。 

Watashi wa kinou shinjuku e ikimashita. Hôm qua, tôi đã đến Shinjuku. (2) 陳(ちん)さんは去年日本(きょねんにほん)へ来(き)ました。 

Chin san wa kyonen nihon e kimashita. Năm ngoái, anh Chin đã đi Nhật. (3) 私(わたし)は今朝国(けさこく)の両親(りょうしん)に手紙(てがみ)を出(だ)しました。 

Watashi wa kesa kuni no ryoushin ni tegami wo dashimashita. Sáng nay, tôi đã gửi thư cho bố mẹ ở quê nhà. (4) スミスさんは3年前(ねんまえ)に今のアパートに引(ひ)っ越(こ)しました。 

Sumisu san wa sannen mae ni ima no apaato ni hikkoshimashita. Anh Sumisu đã dọn đến căn nhà này 3 năm trước. 

「 動 詞 現 在 形 」 V ます V ました V ませんでした 行きます 読みます 書きます 見ます 食べます 生まれます します 来ます 

行きました 読みました かきました 見ました 食べました 生まれました しました 来ました 

行きませんでした 読みませんでした 書きませんでした 見ませんでした 食べませんでした 生まれませんでした しませんでした 来ませんでした 2.___ました。 

  • Cách sử dụng: miêu tả công việc đã kết thúc ở hiện tại mà trong quá khứ có thể xảy ra hoặc không xảy ra. 例: + / 完了(かんりょう) : Những điều hoàn tất. (1) 私(わたし)は もう ひらがな を 全部(ぜんぶ) 覚(おぼ)えました。 

Watashi wa mou hiragana wo zenbu oboemashita. Tôi đã nhớ hết toàn bộ bảng chữ cái hiragana rồi. 

(2) 私(わたし)はもう朝(あさ)ごはんを食(た)べました。 Watashi wa mou asagohan wo tabemashita. Tôi đã ăn sáng rồi. 

(3) 私は今日(きょう)の新聞(しんぶん)を読(よ)みました。 

Watashi wa kyou no shinbun wo yomimashita. Tôi đã đọc báo ra ngày hôm này rồi. +/ 経験(けいけん) : Kinh nghiệm 

(4) 私(わたし)は京都(きょうと)へ行(い)きました。 

Watshi wa kyoutou e ikimashita. Tôi đã đi Kyoto rồi. 

(5) 私(わたし)はもう歌舞伎(かぶき)を見(み)ました。 

Watashi wa mou kabuki wo mimashita. Tôi đã xem kịch Kabuki rồi

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 5 - LUYỆN TẬP

Củng cố lại các kiến thức đã học trong bài 5 về thể quá khứ. 

1.下線の部分を正しい形に変えてください。そのままでいいものには O を書いてくださ い。 例: 

  • きのう テレビ を 見ます。 
  • きのう テレビ を 見ました。 
  • 毎日(まいにち)うちでテレビを見ます。 
  • O (1) 去年(きょねん)の 4 月(がつ)に日本(にほん)へ来(き)ます。 
  • _________________ (2) 来年北海道(らいねんほっかいどう)へスキーをしに行きます。 
  • _________________ 

(3) この本はもう最後(さいご)まで読(よ)みます。 

  • _________________ (4) 日曜日(にちようび)の朝(あさ)はいつも公園(こうえん)でジョッギングをします。 
  • _________________ (5) 私は子供(こども)の時(とき)よく川(かわ)で遊(あそ)びます。 
  • _________________ (6) ひらがなはもう 全部(ぜんぶ) 覚(おぼ)えます。 
  • _________________ (7) 昨日新聞(きのうしんぶん)を読(よ)みます。 
  • _________________ (8) 私(わたし)は高校(こうこう)の時(とき)あまり勉強(べんきょう)しません。 
  • _________________ 2.この前の週末は何をしましたか。文を3つぐらい作ってください。 

例: 土曜日(どようび)は新宿(しんじゅく)へ書道展(しょどうてん)を見(み)に行(い)きま す。 

Doyoubi wa shinjuku e shodouten wo mi ni ikimashita. Thứ Bảy, tôi đã đến Shinjuku để tham quan hội viết chữ đẹp. (1)________________________ (2)________________________ 

(3)________________________ 3.下の文を読んで、質問に答えてください。 

私(わたし)は今年(ことし)の 3 月(がつ)に日本(にほん)へ行(い)きました。4 月(がつ)から この学校(がっこう)で日本語(にほんご)の 勉強(べんきょう)を始(はじ)めました。もう平仮 名(ひらがな)と片仮名(かたかな)は覚(おぼ)えました。でも、漢字(かんじ)はまだ 10 ぐらい で す。 日本(にほん)の生活(せいかつ)に少(すこ)し慣(な)れました。もう日本人(にほんじん) の友達(ともだち)もできました。毎朝(ま いあさ) 納豆(なっとう)も食(た)べました。今年(こ とし)の夏(なつ)は友達(ともだち)と沖縄(おきなわ)へ行(い)きます。楽(たの)しみです。 

(1) いつ日本語(にほんご)の勉強(べんきょう)を始(はじ)めました。 

  • ________________________ 

(2) もう日本(にほん)の生活(せいかつ)に慣(な)れましたか。どんな生活(せいかつ)です か。 

  • ________________________ 

(3) 今年(ことし)の夏(なつ)はどこへ行きますか。 

  • ________________________ 

(4) 毎朝何(まいあさなに)を食(た)べますか。 

  • ________________________ 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 6 - LÝ THUYẾT (PHẦN 1) 

Bài giảng các mẫu câu về nói lên những cảm xúc, ấn tượng của bản thân, cách nói từ chối hay phủ nhận điều gì đó. 1.___(形容詞)です。 先月(せんげつ)の3(みっ)日(か)に初(はじ)めて東京(とうきょう)に来(き)ました。東京(とう きょう)は大(おお)きいですね。人(ひと)と車(くるま)が多(おお)いです。交通(こうつう)が便 利(べんり)です。でも、緑(みどり)が少(すく)ないです。 Sengetsu no mikka ni hajimete Toukyou ni kimashita. Toukyou wa ookii desu. hito to kuruma ga ooi desu. Koutsuu ga benri desu. Demo, midori ga sukunai desu. 

Ngày 3 tháng trước tôi đã đến Tokyo. Tokyo thì rộng. Người và xe đông. Giao thông thuận lợi. Tuy nhiên, cây xanh lại rất ít. 

  • Cách sử dụng: nói lên những cảm xuc và ấn tượng của bản thân. 例: 

(1) 東京(とうきょう)は大(おお)きいです。 

Toukyou wa ookii desu. Tokyo thật rộng. 

(2) 学校(がっこう)は楽(たの)しいです。 

Gakkou wa tanoshii desu. Đi học rất vui. 

(3) 山田先生(やまだせんせい)は親切(しんせつ)です。 

Yamada sensei wa shinsetsu desu. Thầy Yamada rất nhiệt tình. 

(4) 今(いま)の仕事(しごと)は大変(たいへん)です。 

Ima no shigoto wa taihen desu. Công việc hiện giờ của tôi khá vất vả. 2.__は__が__(形容詞)です。 

(1) 東京(とうきょう)は人(ひと)が多(おお)いです。 

Toukyou wa hito ga ooi desu. Tokyo rất đông người. 

(2) 私(わたし)の仕事(しごと)は休(やす)みが少(すく)ないです。 

Watashi no shigoto wa yasumi ga sukunai desu. Công việc của tôi ít khi được nghỉ. 

(3) 東京(とうきょう)は交通(こうつう)が便利(べんり)です。 

Toukyou wa koutsuu ga benri desu. Giao thông ở Tokyo rất thuận tiện. 

(4) この学校(がっこう)は先生(せんせい)が親切(しんせつ)です。 

Kono gakkou wa sensei ga shinsetsu desu. Giáo viên ở trường này rất nhiệt tình. 

(5) 彼がハンサンムです。 

Kare ga hansanmu desu. Anh ấy rất đẹp trai. 3.___くないです・ではありません。 私(わたし)に田舎(いなか)は北海道(ほっかいどう)に北(きた)の町(まち)です。夏(なつ)は あまり暑(あつ)くないです。でも、学校(がっこう)が便利(べんり)ではありません。電車(でん しゃ)は一時間(いちじかん)に一本(いっぽん)ですから。 

Watashi no inaka wa hokkaidou no kita no machi desu. Natsu wa amari atsukunai desu. Demo, gakkou ga benri dewa arimasen. Densha wa ichi jikan ni ippon desukara. Quê tôi là thị trấn nằm ở phía Bắc Hokkaidou. Mùa hè ở đây không nóng lắm. Tuy nhiên, việc đến trường thì khá là bất tiện. Bởi vì xe điện cứ cách 1 tiếng mới có 1 chuyến. 

Cách sử dụng: Để từ chối hay phủ nhận một điều gì đó. 

  • (い形容詞)くないです。 例: (1) いまのしごとはあまり忙(いそが)しくないです。 

Ima no shigoto wa amari isogashikunai desu. Công việc hiện giờ của tôi không bận rộn lắm. 

(2) この本(ほん)はぜんぜん面白(おもしろ)くないです。 

Kono hon wa zenzen omoshirokunai desu. Quyển sách này chẳng thú vị chút nào. 

(3) あの店(みせ)はサ(さ)ービ(び)ース(す)が良(よ)くないです。 

Ano mise wa saabiisu ga yokunai desu. Cửa hàng kia phục vụ không tốt. 

Þ 「_くないです」=「_くありません」の形もあります。 

例:今(いま)の仕事(しごと)はあまり忙(いそが)しくありません。 

Ima no shigoto wa amari isogashiku arimasen. Công việc hiện giờ của tôi không bận rộn lắm. 

  • (な形容詞)ではありません。 例: (1) 私(わたし)は勉強(べんきょう)が好(す)きではありません。 

Watashi wa benkyou ga suki dewa arimasen. Tôi không thích học. 

(2) アパ(あぱ)ート(と)の大家(おおや)さんはあまり親切(しんせつ)ではありません。 

Apaato no ooya san wa amari shinsetsu dewa arimasen. Người chủ căn hộ kia không thân thiện lắm. 

(3) 東京(とうきょう)は空気(くうき)がきれいではありません。 

Toukyou wa kuuki ga kirei dewa arimasen. Ở Tokyo, không khí không trong lành. 

「 形 容 詞 現 在 形 」 

おおきいです 大きい 小さい 

ちいさいです 楽しい 

たのしいです 面白い 

おもしろいです *いい 

いいです 

おおきくないです 

形 容 詞 

ちいさくないです たのしくないです おもしろくないです よくないです 

形 容 詞 

便利 大変 静か きれい 好き 

べんりです たいへんです しずかです きれいです すきです 

べんりではありません たいへんではありません しずかではありません きれいではありません すきではありません 4.___はどうですか。 A: 東京(とうきょう)の生活(せいかつ)はどうですか。 

Toukyou no seikatsu wa dou desu ka. Cuộc sống ở Tokyo thế nào? 

B: そうですね。とても面白(おもしろ)いよ。でも、物価(ぶっか)が高(たか)いですね。 

Sou desu nee. Totemo omoshiroi desu yo. Demo bukka ga takai desu ne. À, rất thú vị nhưng vật giá ở đây thì cao lắm. 

  • Cách sử dụng: Hỏi về những cảm tưởng, ấn tượng. 例: (1) A: 今(いま)に仕事(しごと)はどうですか。 

Ima ni shigoto wa dou desu ka. Công việc bây giờ của bạn thế nào? 

B: 休(やす)みが少(すく)ないです。 

Yasumi ga sukunai desu. Ngày nghỉ ít lắm. 

(2) A: 日本語(にほんご)の勉強(べんきょう)はどうですか。 

Nihongo no benkyou wa dou desu ka. Còn việc học tiếng Nhật thì sao? 

B: 少(すこ)し難(むずか)しいですね。 

Sukoshi muzukashii desu ne. Tiếng Nhật thì hơi khó. 

(3) A: 今度(こんど)の先生(せんせい)がどうですか。 

Kondo no sensei wa dou desu ka. Giáo viên lần này thế nào? 

B: 厳(きび)しいですよ。 

Nghiêm khắc lắm đấy. Totemo kibishii desu yo. 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 6 - LÝ THUYẾT (PHẦN 2) 

Tiếp theo bài trước, bài này nói về cách giải thích sự việc bằng tính từ, cách nối tính từ và thì quá khứ của tính từ... 5._い+N ・ _な+N アメリカのシアトルは大(おお)きい町(まち)です。きれいな公園(こうえん)がたくさんありま す。 Amerika no shiatoru wa ookii machi desu. Kirei na kouen ga takusanarimasu. Thành phố Selton của Mỹ là một thành phố lớn. Ở đây có rất nhiều công viên đẹp. 

  • Cách sử dụng: Giải thích sự việc bằng tính từ. 
  • い形容詞+名詞 

例: (1) TIJ は小(ちい)さい学校(がっこう)です。 

TIJ wa chiisai gakkou desu. TIJ là một trường học nhỏ. 

(2) 山田(やまだ)さんは優(やさ)しい人(ひと)です。 

Yamada san wa yasashii hito desu. Anh Yamada là người dễ tính. 

(3) 鎌倉(かまくら)は古(ふる)い町(まち)です。 

Kamakura wa furui machi desu. Kamakura là thành phố cũ. 

  • な形容詞+名詞 例: (1) 新宿(しんじゅく)はにぎやかな町(まち)です。 

Shinjuku wa nigiyakana machi desu. Shinjuku là một thành phố náo nhiệt. 

(2) 田中(たなか)さんは親切(しんせつ)な人(ひと)です。 

Tanaka san wa shinsetsuna hito desu. Anh Tanaka là người thân thiện. 

(3) 京都(きょうと)は静(しず)かな町(まち)です。 Kyouto wa shizukana machi desu. Kyouto là một thành phố yên tĩnh. a. Nôí tính từ. 

43 

私(わたし)はアメリカのシアトルで生(う)まれました。シアトルは大(おお)きくて、静(しず)か できれいな町(まち)です。町(まち)の図書館(としょかん)はとても古(ふる)くて大(おお)きい です。 Watashi wa Amerika no Shiatoru de umaremashita. Shiatoru wa ookikute, shizuka de kineina machi desu. Machi no toshokan wa totemo furukute ookii desu. Tôi được sinh ra ở Shelton của Mỹ. Shelton là thành phố lớn, yên tĩnh và đẹp. Thư viện của thành phố khá lớn và có từ rất lâu rồi. 

  • Cách sử dụng: Liệt kê tính chất về con người, sự vật và hiện tượng. * ___くて(い形容詞+形容詞) 例: (1) 田中(たなか)さんは明(あか)るくて親切(しんせつ)な人(ひと)です。 

Tanaka san wa akarukute shinsetsuna hito desu. Tanaka là người thông minh, thân thiện. 

(2) サン・ホテルは新(あたら)しくていいです。 

San – hoteru wa atarashikute ii desu. Khách sạn San vừa mới vừa tốt. 

(3) この辞書(じしょ)は使(つか)いやすくていいです。 

Kono jisho wa tsukai yasukute ii desu. Quyển từ điển này vừa bổ ích vừa dễ sử dụng. 

*___で(な形容詞+形容詞) 

例: (1) 山下先生(やましたせんせい)はきれいで優(やさ)しい先生(せんせい)です。 

Yamashita sensei wa kirei de yasashii sensei desu. Yamashita là người thầy vừa đẹp trai vừa dễ tính. 

(2) 京都(きょうと)は静(しず)かでいい町(まち)です。 

Kyouto wa shizuka de ii machi desu. Kyouto là thành phố yên tĩnh, dễ sống. 

(3) 横浜(よこはま)は交通(こうつう)が便利(べんり)で住(す)みやすいです。 

Yokohama wa koutsuu ga benri de sumiyasui desu. Yokohama có giao thông thuận tiện, lại dễ sống. b. どんな 「N」 ですか。 A: リーさんのふるさとはバンコクですよね。どんな町(まち)ですか。 

Rii san no furusato wa bankoku desu yone. Donna machi desu ka. Quê của Ri ở Bankok nhỉ. Đó là thành phố như thế nào? 

B: にぎやかな町です。夏(なつ)は雨(あめ)が多(おお)いですよ。 Nigiyakana machi desu. Natsu wa ame ga ooi desu yo. Thành phố náo nhiệt. Mùa hè mưa nhiều. 

  • Cách sử dụng: Yêu cầu giải thích tính chất về ai, cái gì. 例: (1) A: うさぎはどんな動物(どうぶつ)ですか。 Usagi wa donna doubutsu desu ka. Thỏ là động vật như thế nào? 

B: 耳(みみ)が長(なが)い動物(どうぶつ)です。 

Mimi ga nagai doubutsu desu. Là động vật có tai dài. 

(2) A: はこねはどんな所(ところ)ですか。 

Hakone wa donna tokoro desu ka. Hakone là nơi như thế nào? 

B: 温泉(おんせん)で有名(ゆうめい)な町(まち)です。 

Onsen de yuumeina mchi desu. Là thành phố nổi tiếng với suối nước nóng. c. Quá khứ của tính từ. 先週(せんしゅう)の日曜日(にちようび)に鎌倉(かまくら)へ行(い)きました。海(うみ)がきれ いでした。少(すこ)し波(なみ)が高(たか)かったです。お寺(てら)は 観光客(かんこうきゃく) が多(おお)くて, 静(しず)かではありませんでした。 Sennshuu no nichiyoubi ni Kamkura e ikimashita. Umi ga kireideshita. Sukoshi nami ga takakatta desu. Otera wa kankoukyaku ga ookute, shizuka dewa arimasendeshita. Chủ nhật tuần trước tôi đã đến Kamakura. Biển ở đây rất đẹp. Vài con sóng xô bờ khá cao. Ngôi chùa không yên tĩnh vì có nhiều khách tham quan. 

  • Cách sử dụng: Miêu tả những sự việc đã xảy ra trong quá khứ. *(い形容詞)かったです。(Quá khứ tính từ I) 例: (1) 去年(きょねん)の夏(なつ)は雨(あめ)が多(おお)かったです。 

Kyonen no natsu wa ame ga ookattadesu. 

Mùa hè năm ngoài mưa nhiều. 

(2) 朝食(ちょうしょく)はとてもおいしかったです。 Choushoku wa totemo oishikatta desu. 

Bữa sáng rất ngon. 

(3) 昨日(きのう)の映画(えいが)はちょっと怖(こわ)かったです。 

Kinou no eiga wa chotto kowakatta desu. 

Bộ phim hôm qua hơi rùng rợn nhỉ. 

*(い形容詞)くなかったです。 

例: (1) 昨日(きのう)のパーティーはあまり楽(たの)しくなかったです。 

Kinou no paatii wa amari tanoshikunakatta desu. Bữa tiệc hôm qua không vui lắm. 

(2) この前(まえ)のテストは難(むずか)しくなかったです。 

Kono mae no tesuto wa muzukashikunakatta desu. Bài kiểm tra lần trước không khó. 

*(な形容詞)でした。(Quá khứ của tính từ Na) 

例: (1) 昨日(きのう)の仕事(しごと)は本当(ほんとう)に大変(たいへん)でした。 

Kinou no shigoto wa hontou ni taihen deshita. Công việc hôm qua thực sự là rất vất vả. 

(2) 10 年(ねん)くらい前(まえ)はこの川(かわ)はきれいでした。 

Juunen kurai mae wa kono kawa wa kirei deshita. Khoảng 10 năm trước con sông này rất đẹp. 

*(な形容詞)ではありませんでした。(Quá khứ phủ định tính từ Na) 

例: 子供(こども)の時私(ときわたし)は野菜(やさい)が好(す)きではありませんでした。 

Kodomo no toki watashi wa yasai ga suki dewa arimasendeshita. Khi còn nhỏ, tôi không thích ăn rau. d.___はどうでしたか。 

例: A: 先週(せんしゅう)の流行(りゅうこう)はどうでしたか。 

Senshuu no ryokou wa doudeshitaka. Chuyến du lịch tuần trước thế nào? 

B: とても面白(おもしろ)かったですよ。天気(てんき)もよかったです。 

Totemo omoshirokatta desu. Tenki mo yokattadesu. Rất thú vị. Thời tiết hôm đó cũng rất đẹp. 

  • Cách sử dụng: hỏi về cảm nhận, ấn tượng về những việc đã xảy ra trong quá khứ. 例: (1) A: 昨日(きのう)のテストはどうでしたか。 

Kinou no tesuto wa doudeshitaka. Bài kiểm tra hôm qua thế nào? 

B: 少(すこ)し難(むずか)しかったです。 Sukoshi muzukashikatta desu. Hơi khó một chút. 

(2) A: 先週(せんしゅう)のパーティーはどうでしたか。 

Senshuu no paatii wa doudeshitaka. Bữa tiệc tuần trước thế nào? 

B: とても楽(たの)しかったです。 

Totemo tanoshikatta desu. Rất vui. 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 6 - LUYỆN TẬP

Các bài luyện tập củng cố kiến thức đã học 1.例のように形を変えてください。 例: 大きいです 

  • 大きくないです・大きかったです・大きくなかったです 

Ookikunai desu – Ookikatta desu – Ookikunakatta desu Không lớn – Đã lớn – Đã không lớn 面白(おもしろ)いです 

  • ________________________ 

きれいです 

  • ________________________ 

いいです 

  • ________________________ 

便利(べんり)です 

  • ________________________ 

静(しず)かです 

  • ________________________ 

厚(あつ)いです 

  • ________________________ 

楽(たの)しいです 

  • ________________________ 

長(なが)いです 

  • ________________________ 

短(みじか)いです 

  • ________________________ 2.形容詞を作って文を書いてください。 

例: 

日本語(にほんご)の勉強(べんきょう) 

  • 日本語(にほんご)の勉強(べんきょう)は面白(おもしろ)いです。 

Nihongo no bankyou wa omoshiroi desu. Học tiếng Nhật rất thú vị. 

(1) この学校 

  • ________________________ 

(2) 東京(とうきょう) 

  • ________________________ 

(3) 日本人(にほんじん) 

  • ________________________ 

(4) この教科書(きょうかしょ) 

  • ________________________ 

(5) 今のアパート 

  • ________________________ 3.二つ文を一つにしてください。 

(1) 田中(たなか)さんはやさしいです。きれいです。 

  • ________________________ 

(2) 容共(ようきょう)のアパ(あぱ)ート(と)は狭(せま)いです。家賃(やちん)が高(たか) いです。 

  • ________________________ 

(3) 日本料理(にほんりょうり)はおいしいです。色(いろ)がきれいです。 

  • ________________________ 

(4) 新宿(しんじゅく)はにぎやかです。おもしろいです。 

  • ________________________ 

(5) この本(ほん)は字(じ)が小(ちい)さいです。読(よ)みにくいです。 

  • ________________________ 4.正しい形に変えてください。 

(1) この本(ほん)は あまり(面白(おもしろ)い)___________。 

(2) 東京(とうきょう)は物価(ぶっか)が(高(たか)い)_____________ __。 

(3) 昨日(きのう)の夕食(ゆうしょく)はとても(おいしい)_________。 

(4) 先週(せんしゅう)のテストは(やさしい)___________。 

(5) 今(いま)の大家(おおや)さんはあまり(親切(しんせつ))_________ _。 

(6) このお酒(さけ)はとても(強(つよ)い)____________。 

(7) 昨日(きのう)の野球(やきゅう)の試合(しあい)はぜんぜん(おもしろい)___ _。 

(8) 先月大阪(せんげつおおさか)へ(行(い)きます)____________ _。 

(9) 大阪(おおさか)の町(まち)は(にぎやか)_____________。 

(10) でもタクシーの運転手(うんてんしゅ)はあまり(親切(しんせつ))______ _。 5.形容詞を作って文を書いてください。 

例: 東京(とうきょう)は静(しず)かできれいな所(ところ)です。 

(1) _________は_______________所(ところ)で す。 

(2) _________は_______________人です。 

(3) _________は_______________食(た)べ物(も の)です。 

(4) _________は_______________動物(どうぶ つ)です。 

(5) _________は_______________学校です。 6.日本語の晩強はどうですか。文を 3 つ書いてください。 

(1)__________________________ 

(2)__________________________ 

(3)__________________________ 7.日本で旅行をしました。どこへ行きましたか。どんなところでしたか。文を 3 つぐらい書 いてください。 

(1)__________________________ 

(2)__________________________ 

(3)__________________________ 

__________________________ 

8.下の文を読んで質問に答えてください。 4月(がつ)に大阪(おおさか)へ行(い)きました。大阪(おおさか)は関西(かんさい)で一番 大(いちばんおお)きい町(まち)です。大阪所(お おさかじょ)と黒門市場(くろもんいちば)へ 行(い)きました。市場(しじょう)は店(みせ)が多(おお)くてとてもにぎやかでした。淀川(よど がわ)で 遊覧船(ゆうらんせん)に乗(の)りました。大阪(おおさか)の川(かわ)は あまり きれ いではありませんでした。でも、川(かわ)の中(なか)の公園(こうえん)の桜(さくら)がきれい 

でした。旅行(りょこう)はとても楽(たの)しかっ たです。 

(1) いつ大阪(おおさか)へ行(い)きましたか。 

  • ________________________ 

(2) 大阪(おおさか)で何(なに)をしましたか。 

  • ________________________ 

(3) 大阪(おおさか)の川(かわ)はきれいでしたか。 

  • ________________________ 

(4) 旅行(りょこう)はどうでしたか。 

________________________ 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 7 - LÝ THUYẾT 

Chúng ta sẽ học về cách thể hiện trạng thái tồn tại của người và vật, dự định về một việc nào đó. Đây là cách dùng hay gặp trong các đề thi, nhưng cũng hay gây nhầm lẫn cho người học. Các bạn cần ghi nhớ để không bị nhầm lẫn. 

1.__に__があります。 先週(せんしゅう) 小岩(こいわ)のアパートに引(いん)っ越(こ)しました。小(ちい)さくて古 (ふる)いアパートです。アパートの前(まえ)にきれいな公園(こうえん)があります。でも、近 (ちか)くにあまり店(みせ)がありませんから、ちょっと不便(ふべん)です。 Senshuu Koiwa no apaato ni hikkoshimashita. Chiisakute furui apaato desu. Apaato no mae ni kireina kouen ga arimasu. Demo, chikakuni amari mise ga arimasen kara, chotto fuben desu. Tuần trước, tôi đã dọn đến một căn hộ ở Koiwa. Đây là căn hộ vừa nhỏ vừa cũ. Phía trước là một công viên khá đẹp. Nhưng vì không có cửa hàng nào ở gần đó nên hơi bất tiện.

Cách sử dụng: thể hiện trang thái tồn tại của vật. 

例: (1) アパートの前(まえ)に公園(こうえん)があります。 

Apaato no mae ni kouen ga arimasu. Trước căn hộ cá công viên. 

(2) アパートの隣(となり)に花屋(はなや)があります。 

Apaato no tonari ni hanaya ga arimasu. Bên cạnh căn hộ có cửa hàng hoa. 

(3) アパートの近(ちか)くに駐車場(ちゅうしゃじょう)があります。 

Apaato no chikaku ni chuushajou ga arimasu. Gần căn hộ có bãi đỗ xe. 

(4) 財布(さいふ)の中(なか)にお金(かね)がありません。 

Saifu no naka ni okane ga arimasen. Trong ví không có tiền. 2.__があります。 A: 今度(こんど)の日曜日(にちようび)、一緒(いっしょ)にテニスをしませんか。 

Kondo no nichiyoubi, isshoni tenisu wo shimasenka. Chủ nhật tuần này cùng chơi tennis nhé? 

B: すみません。日曜日(にちようび)はちょっと用事(ようじ)があります。 

Sumimasen. Nichiyoubi wa chotto youji ga arimasu. Xin lỗi. Chủ nhật này tôi bận chút việc riêng mất rồi. 

A: そうですか。残念(ざんねん)ですね。 

Sou desuka. Zannen desu ne. Vậy à. Tiếc nhỉ. 

  • Cách sử dụng: dự định vể một việc nào đó. 例: (1) 今度の日曜日(にちようび)は用事(ようじ)があります。 

Kondo no nichiyoubi wa youji ga arimasu. Chủ nhật tuần này, tôi có việc riêng. 

(2) 今週(こんしゅう)の土曜日(どようび)は仕事(しごと)があります。 

Konshuu no doyoubi wa shigoto ga arimasu. Thứ bày tuần này, tôi có công chuyện. 

(3) 今日(きょう)は友達(ともだち)と約束(やくそく)があります。 

Kyou wa tomodachi to yakusoku ga arimasu. Hôm nay, tôi có hẹn với bạn. 3.__がいます。 私(わたし)の家族(かぞく)は 5 人(にん)です。両親(りょうしん)と兄(あに)が二人(ふたり)と 私(わたし)です。それから犬(いぬ)が 1 っ匹(びき)です。 Watashi no kazoku wa gonin desu. Ryoushin to ani ga futari to watashi desu. Sorekara inu ga ippiki desu. Gia đình tôi có 5 người, bố mẹ, 2 anh trai và tôi. Ngoài ra còn nuôi 1 con chó. 

Cách sử dụng: Chỉ sự tồn tại của động vật và con người. 

例: (1) うちの庭(にわ)に犬(いぬ)がいます。 

Uchi ni niwa ni inu ga imasu. Sân nhà tôi có một con chó. 

(2) 田中(たなか)さんの隣(となり)に山田(やまだ)さんがいます 

Tanaka san no tonari ni Yamada san ga imasu. Anh Yamada ở bên cạnh anh Tanaka. 

(3) アパートの一階(いっかい)に大家(おおや)さんがいます。 

Apaato no ikkai ni ooyasan ga imasu. Chủ nhà ở tầng 1 của căn hộ. 

(4) 部屋(へや)の中(なか)にコンピュータがあります。 

Heya no naka ni konpyuuta ga arimasu. Trong phòng tôi có 1 chiếc máy vi tính. 4.__は__あります・ありません。 

今日、ビデオカメラを買(か)いに桜(さくら)やへ行(い)きました。桜やは新宿駅(しんじゅくえ き)の西口(にしぐち)のすぐ前(まえ)にありました。ビデオカメラのカウンターは四階(よんか い)にありました。ソニーのビデオカメラを買いました。 Kyou, bideokamera wo kai ni sakuraya e ikimashita. Sakuraya wa Shinjukueki no nishiguchi no sugu ni arimashita. Bideokamera no kauntaa wa yonkai ni arimashita. Sonii no bideokamera wo kaimashita. Hôm nay, tôi đã đến cửa hàng Sakura để mua máy quay phim. Cửa hàng này nằm gay trước cửa phía tây nhà ga Shinjuku. Quầy bán máy quay phim ở trên tầng 4. Tôi đã mua một cái máy quay phim hãng Sony. Cách sử dụng: Nói về nơi chốn của sự vật tồn tại. 

例: (1) 桜(さくら)やは新宿(しんじゅく)にあります。 

Sakuraya wa Shinjuku ni arimasu. Cửa hàng Sakura ở Shinjuku. 

(2) ビデオカメラのカウンターは四階(よんかい)にあります。 

Bideokamera no kauntaa wa yonkai ni arimasu. Quầy máy quay phim ở tầng 4. 

(3) 電話(でんわ)は入(い)り口(ぐち)のそばにあります。 

Denwa wa iriguchi no soba ni arimasu. Điện thoại nằm ngày bên cạnh cửa ra vào. 

(4) TIJ は新小岩(しんこいわ)にあります。 

TIJ wa Shinkoiwa ni arimasu. Xe điện TIJ ở Shinkoiwa. 

(5) 図書室(としょしつ)は 3 階(がい)にあります。 

Toshoshitsu wa sangai ni arimasu. Phòng đọc sách ở tầng 3. 

(6) 山田先生(やまだせんせい)は今(いま)2 階(かい)にいます。 

Yamada sensei wa ima nikai ni arimasu. Thầy Yamada hiện đang ở tầng 2. 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 7 - LUYỆN TẬP Ôn lại những kiến thức đã học của bài trước. 

1.___の所に適当な言葉を書いてください。 

(1) 駅(えき)の_____にデパートが_____。 

(2) デパートの_____に喫茶店(きっさてん)があります。 

(3) デパートの店に_____が_____。 

(4) 駅(えき)の_____にトイレが______。 2.どこにありますか。どこにいますか。 

(1) かさは_________________。 

(2) りんごは________________。 

(3) テレビは________________。 

(4) 猫(ねこ)は__________________。 

(5) 犬(いぬ)は__________________。 

(6) 田中(たなか)さんは_______________。 3.下の文を読んで質問に答えてください。 

私(わたし)の学校(がっこう)は新小岩駅(しんこいわえき)の近(ちか)くにあります。四階建 (よんかいだ)てのビル(びる)の1階(かい)から 3階(かい)までが学校(がっこう)です。教室 (きょうしつ)は2階(かい)と3階(かい)です。図書室(としょしつ)は3階です。1階の手前に 受付があ ります。先生は奥の部屋にいます。 毎日 9 時から 12 時まで授業(じゅぎょう)があります。文法(ぶんぽう)の授業は少し難(む ずか)しいですが、会話の授業は面白いです。 

(1) 学校(がっこう)はどこにありますか。 

____________________ 

(2) 学校(がっこう)は何階(なんかい)から何階(なんかい)までですか。 

____________________ 

(3) 学校(がっこう)の 1 階(かい)、2階(かい)、3 階(かい)になにがありますか。 

____________________ 

(4) 毎日(まいにち)、授業(じゅぎょう)は何時(いつ)から何時(いつ)までですか。 

____________________ 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 8 - LÝ THUYẾT 

Trong bài này, chúng ta sẽ học về cách yêu cầu người khác làm gì đó một cách lịch sự, diễn tả trạng thái của sự vật nào đó đang diễn ra tại thời điểm nói (ています). Đi kèm là cách chia động từ của dạng này. Thể ています rất quan trọng. 

1.___てください。 客(きゃく): 

駅(えき)まで行(おこな)ってください。 Eki made ittekudasai. Hãy đưa tôi đến nhà ga. 

タクシー運転手(うんてんしゅ): はい。 客: あ、ここで止めてください。 

A、koko de tometekudasai. À, hãy dừng lại ở đây. 

タクシー運転手: はい。 

Cách sử dụng: yêu cầu người khác làm gì đó một cách lịch sự. 例: (1) ちょっと待(ま)ってください。 

Chotto mattekudasai. Xin chờ một chút. 

(2) ここに名前(なまえ)を書(か)いてください。 

Koko ni namae wo kaitekudasai. Xin hãy viết tên vào đây. 

(3) すみませんが、もう一度(いちど)も言(い)ってください。 

Sumimasenga, mou ichido mo ittekudasai. 

Xin lỗi, nhưng hãy nhắc lại 1 lần nữa. 「 V て 形 」 

__ます __て 

VI 

会います 待ちます 帰ります 読みます 遊びます 死にます 

会って 待って 帰って 読んで 遊んで 死んで 書きます 行きます 急ぎます 話します 

書いて 行って 急いで 話して 

VII 

食べます 寝ます 覚えます 止めます 見ます 起きます 着ます 

食べて 寝て 覚えて 止めて 見て 起きて 着て VIII します 

来ます 

して 来て 2.___ています。(1) 山田(やまだ)さんの誕生(たんじょう)パーティです。田中(たなか)さんは今(いま)おすしを 食(た)べています。キムさんは山田さんと話(はな)しています。 Yamada san no tanjou paatii desu. Tanaka san wa ima oshushi wo tabeteimasu. Kimusan wa Yamada san to hanashiteimasu. Đây là bữa tiệc sinh nhật của anh Yamada. Lúc này, Tanaka đang ăn sushi. Anh Kimu thì đang nói chuyện với anh Yamada. 

Cách sử dụng: diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nhắc đến. 例: (1) 陳(ちん)さんはあそこ本(ほん)を読(よ)んでいます。 

Chin san wa asoko hon wo yondeimasu. Chin đang đọc sách ở đằng kia. 

(2) 子供(こども)たちはテレビを見ています。 

Kodomo tachi wa terebi wo miteimasu. Bọn trẻ đang xem tivi. 

(3) 週(しゅう)さんは友達(ともだち)とテニスをしています。 

Shuu san wa tomodachi to tenisu wo shiteimasu. Shuu đang chơi tennis cùng bạn. 3.___ています。(2) スミスさんは銀行(ぎんこう)に勤(つと)めています。ですから いつもスーツを着(き)ていま す。 Sumisu san wa ginkou ni tsutometeimasu. Desukara itsumo suutsu wo kiteimasu. Sumisu đang làm việc ở ngân hàng. Vì vậy, lúc nào cũng đồ com-lê. Cách sử dụng: Diến tả trạng thái của sự vật, sự việc nào đó đang diễn ra trong thời điểm nói. 

例: (1) キムさんは黒(くろ)い靴(くつ)をはいています。 

Kimu san wa kuroi kutsu wo haiteimasu. Anh Kimu mang đôi giày màu đen. 

(2) ジョンさんは青(あお)い時計(とけい)を持(も)っています。 

Jon san wa aoi tokei wo motteimasu. Anh Jon đeo đồng hồ màu sanh. 

(3) 佐藤(さとう)さんは長いスカートをはいています。 

Satou san wa nagai sukaato wo haiteimasu. Chị Satou đang mặc váy dài. 

(4) 青木(あおき)さんは貿易会社(ぼうえきがいしゃ)に勤(つと)めています。 

Aoki san wa bouekikaisha ni tsutometeimasu. Aoki đang làm việc cho công ty thương mại. 

(5) 私(わたし)は船橋(ふなばし)に住んでいます。 

Watashi wa Funabashi ni sundeimasu. Tôi đang sống ở Funabashi. 

(6) 週三(しゅうさん)は車(くるま)を 2 台(だい) 持(も)っています。 

Shuu san wa kuruma wo nidai motteimasu. Anh Shuu có 2 chiếc xe ô tô. 

(7) 私(わたし)はいい日本語(にほんご)の先生(せんせい)を知っています。 

Watashi wa iinihongo no sensei wo shitteimasu. Tôi biết giáo viên tiếng Nhật dạy giỏi. 4.___ています。(3) 私(わたし)は日本語(にほんご)の学生(がくせい)です。1 週間(しゅうかん)に5日学校(か がっこう)で勉強(べんきょう)しています。 Watashi wa nihongo no gakusei desu. Isshuukan ni itsuka gakkou de benkyou shiteimasu. Tôi là sinh viên tiếng Nhật. 1 tuần tôi học ở trường 5 ngày. Cách sử dụng: diễn tả sự việc lặp đi lặp lại. 

例: (1) 私(わたし)は毎日(まいにち)ジョンキングをしています。 

Watashi wa mainichi jonkingu wo shiteimasu. Hàng ngày tôi đều chạy bộ. 

(2) 陳(ちん)さんは今(いま)からてを習(なら)っています。 

Chin san wa ima karate wo naratteimasu. Hiện giờ Chin đang học Karate. 

(3) 姉(あね)は病院(びょういん)でお年寄(としよ)りの世話(せわ)をしています。 

Ane wa byouin de otoshori no sewa wo shiteimasu. Chị tôi đàng làm công việc chăm soc người già ở bệnh viện. 5.___そうです。 A: このケーキ、食べましたか 

Kono keeki, tabemashitaka. Bạn đã ăn bánh này rồi à? 

B: いいえ、まだです。おいしそうですね。 Iie, mada desu. Oishisoudesu ne. Chưa. Có vẻ ngon đấy nhỉ 

A: 私はさっき食べましたが、おいしかったですよ。 

Watashi wa sakki tabemashita ga, oishikatta desu. Tôi đã ăn lúc nãy rồi, ngon lắm đó. 

Cách sử dụng: Dùng để phán đoán sự vật sự việc nhìn thấy bằng mắt. 

1.「い形容詞」そうです。 

例: (1) この映画(えいが)は面白(おもしろ)そうです。 

Kono eiga wa omoshiro sou desu. Bộ phim này có vẻ thú vị đó. 

(2) 山田(やまだ)さんは最近(さいきん) 忙(いそが)しそうです。 

Yamada san wa saikin isogashi sou desu. Anh Yamada gần đây có vẻ bận rộn. 

(3) この教科書(きょうかしょ)はよさそうです。(いい→よさそう) 

Kono kyoukasho wa yosa sou desu. Quyển sách giáo khoa này có vẻ hay đấy. 2.「な形容詞」そうです。 

例: (1) 田中さんは元気(げんき)そうです。 

Tanaka san wa genki sou desu. Tanaka có vẻ khỏe mạnh. 

(2) キムさんの仕事(しごと)は大変(たいへん)そうです。 

Kimu san no shigoto wa taihen sou desu. Công việc của anh Kimu có vẻ khá vất vả. 

3.「動詞」そうです。 

例: (1) 今日(きょう)は雨(あめ)が降(ふ)りそうです。 

Kyou wa ame ga furi sou desu. Hôm nay trời có vẻ sẽ mưa. 

(2) この本(ほん)は役(えき)に立(た)ちそうです。 

Kono hon wa yakunitachi sou desu. Quyển sách này có vẻ có ích đây. 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 8 - LUYỆN TẬP 

Ôn lại các kiến thức về động từ thể ています 

1.動詞の(て形)を書いてください。 

例: 

書きます → 書いて Kakimasu → kaite Viết → viết 

(1) 読(よ)みます → _______ 

(2) 見(み)ます → _______ 

(3) 会(あ)います → _______ 

(4) 話(はな)します → _______ 

(5) 切(き)ります → _______ 

(6) 来(き)ます → _______ 

(7) 帰(かえ)ります → _______ 

(8) 待(ま)ちます → _______ 

(9) します → _______ 

(10) 呼(よ)びます → _______ 

(11) 着(き)ます → _______ 

(12) 泳(およ)ぎます → _______ 

(13) 覚(おぼ)えます → _______ 

2.「___てください」の形にしてください。 

例: ちょっと(待ちます → 待ってください)。 

(1) 黒板(こくばん)にひらがなを(書(か)きます → _______)。 

(2) かさを(貸(か)します → _______)。 

(3) 電話番号(でんわばんごう)を(教(おし)えます → _______)。 

(4) 白(しろ)いデーターを(見(み)せます → _______)。 

(5) ゆっくり(話(はな)します → _______)。 

(6) 明日(あす)8 時(じ)に(来(き)ます → _______)。 3.「___そうです」の形にしてください。 

(1) 今日、田中さんがとても(うれしいです → _______)。 

(2) その本は(難(むずか)しいです → _______)。 

(3) この地図(ちず)は役(えき)に(立(た)ちます → _______)。 

(4) 鈴木(すずき)さんの仕事(しごと)は(大変(たいへん)です → ______ _)。 

(5) この辞書(じしょ)は(使(つか)いやすいです → _______)。 4.「___ています」の形にしてください。 

例: 夕食(ゆうしょく)を(食(た)べます → 食(た)べています)。 

Yuushoku wo (tabemasu →tabeteimasu). Tôi đang ăn tối. 

(1) お酒(さけ)を(飲(の)みます → _______)。 

(2) 音楽(おんがく)を(聞(き)きます → _______)。 

(3) ソファーで(寝(ね)ます → _______)。 

(4) 電車(でんしゃ)を(待(ま)ちます → _______)。 

(5) 野球(やきゅう)を(します → _______)。 

(6) 黒(くろ)いコ(こ)ート(と)を(着(き)ます → _______)。 

(7) 緑(みどり)のスカートを(はきます → _______)。 

(8) しま の ネクタイを(します → _______)。 

5.「___てください」を使って依頼の文を作ってください。 

例:タクシーに乗(の)りました。(運転手(うんてんしゅ)に) 

→新宿(しんじゅく)まで行(い)ってください。 

(1) 先生(せんせい)の説明(せつめい)がよく分(わ)かりませんでした。(先生(せんせ い)に) →先生(せんせい)、すみませんが、___________てください。 

(2) 私(わたし)は教科書(きょうかしょ)を家(いえ)に忘(わす)れました。(友達(ともだ ち)に) →すみませんが、______________てください。 

(3) 友達(ともだち)が家(いえ)へ遊(あそ)びに来(き)ました。(友達(ともだち)に) 

→どうぞ__________________てください。 

(4) 大使館(たいしかん)まで行(い)きますが、道(みち)が分(わ)かりません。(友達(と もだち)に) 

→すみませんが、______________てください。 6.下の分を読んで質問に答えてください。 恵子(けいこ)さん、お元気(げんき)ですか。私(わたし)は毎日元気(まいにちげんき)に大 学(だいがく)へ行(い)っています。先月(せんげ つ)、テニスクラプに入(はい)りました。今(い ま)、1週間(しゅうかん)に3(みっ)日(か)練習(れんしゅう)しています。クラプの人たちは み んな とても元気(げんき)で楽(たの)しい人たちです。 今、ドイツ語(ご)を勉強(べんきょう)しています。文法(ぶんぽう)がとても難(むずか)しいで す。いい辞書(じしょ)と参考書(さんこうしょ)を探(さが)しています。どんな本(ほん)がいい ですか。よさそうな本(ほん)を教(おし)えてください。 今度(こんど)、またしゅうさんたちとも一緒(いっしょ)に会(あ)いましょう。いつでもいいですか ら電話(でんわ)してください。それではお元気(げんき)で。 1995年5月15日 キム 問: キムさんは 今(いま) 何(なに) をしていますか。 

_________________________ 

_________________________ 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 9 - LÝ THUYẾT 

Bài học về lối nói xin phép ai đó làm việc gì (てもいいですか), không được phép làm gì (てはいけません), thử làm gì. Đây là những mâu câu rất hay gặp trong hội thoại hàng ngày. 

1.___てもいいですか。 A: すみません、窓(まど)を開(あ)けてもいいですか。ちょっと暑(あつ)いので。 

Sumimasen, mado wo aketemo ii desuka. Chotto atsui node. Xin lỗi, tôi mở cửa sổ được chứ? Vì hơi nóng. 

B: ええ、いいですよ。どうぞ。 Ee, ii desu yo. Douzo. Ừ, được đó. Cứ tự nhiên. 

  • Cách sử dụng: Dùng để xin phép ai đó cho phép mình làm gì. 例: (1) A: ドアを閉(し)めてもいいですか。 Doa wo shimetemo ii desu ka. Tôi đóng của được chứ? 

B: ええ、いいですよ。 Ee, ii desu yo. Ừ. 

(2) A: ここに座(すわ)ってもいいですか。 Koko ni suwattemo ii desu ka. Tôi ngồi ở đây được không? 

B: ええ、どうぞ。 Ee, douzo. Ừ, bạn ngồi đi. 

(3) A: ここでタバコを吸(す)ってもいいですか。 

Koko de tabako wo suttemo ii desu ka. Tôi có thể hút thuốc ở đây chứ? 

B: すみません、ここはちょっと...禁煙(きんえん)です。 

Sumimasen, koko wa chotto ... kinen desu. Xin lỗi, nhưng ở đây cấm hút thuốc. 2.___てはいけません。 この部屋(へや)は禁煙(きんえん)です。ここでタバコ(たばこ)を吸(す)ってはいけません。 Kono heya wa kinen desu. Koko de tabako wo suttewa ikimasen. 

Phòng này cấm hút thuốc. Không được hút thuốc ở đây. 

  • Cách sử dụng: Chỉ sự cấm đoán. 例: (1) 教室(きょうしつ)でお酒(さけ)を飲(の)んではいけません。 Kyoushitsu de osake wo nondewa ikimasen. Không được uống rượu trong phòng này. 

(2) ここに車(くるま)を止(と)めてはいけません。 Koko ni kuruma wo tometewa ikemasen. Không được đỗ xe ở đây. 

(3) テストの時(とき)、辞書(じしょ)を見(み)てはいけません。 Tesuto no toki, jisho wo mitewa ikemasen. Không được tra từ điển lúc làm bài kiểm tra. 3.___てみます。 アパートへコートを買(か)いに来(き)ます。このコートはよさそうです。 ちょっと着(き)てみま す。 Depaato e kouto wo kai ni kimashita. Kono kouto wa yosasou desu. Chotto kite mimasu. Tôi đến cửa hàng bách hóa mua áo khoác. Cái áo khoác này có vẻ tốt. Tôi đã mặc thử nó một chút. 

  • Cách sử dụng: Đi sau động từ đã chia về thể “Te”: thử làm gì. 例: (1) 新(あたら)しいレストランへ行(い)ってみます。 

Atarashii resutoran e ittemimasu. Tôi thử đến nhà hàng mới mớ. 

(2) タイの珍(めずら)しい果物(くだもの)を食べてみます。 Tai no mezurashii kudamono wo tabete mimasu. Tôi thử ăn trái cây lạ của Thái. 

(3) 中級(ちゅうきゅう) 日本語(にほんご)のテープを聞(き)いてみます。 

Chuukyuu nihongo no teepu wo kite mimasu. Tôi thử nghe băng tiếng Nhật trung cấp. 4.___てみてください。 A: キムさん、もうしゃぶしゃぶを食べましたか。 Kimu san, mou shabushabu wo tabemashita ka. Kimu, đã ăn món bò tái chưa? 

B: おいしいですよ。今度ぜひ食べてみてください。 Oishii desu yo. Kondo zehi tabete mitekudasai. 

Ngon lắm đó, lần này nhất định phải ăn thử nhé. 

A: ええ。 Ee. Ừ. 

  • Cách sử dụng: Hãy thử làm gì. 例: (1) 沖縄(おきなわ)はきれいな島(しま)です。ぜひ行(おこな)ってみてください。 Okinawa wa kireina shima desu. Zehi ittemite kudasai. Okinawa là một hòn đảo đẹp. Nhất định tôi sẽ đi. 

(2) この小説(しょうせつ)はとても面白(おもしろ)いです。今度(こんど) 読んでみてください。 Kono shousetsu wa totemo omoshiroi desu. Kondo yonde mite kudasai. Cuốn tiểu thuyết này rất thú vị. Lần này hãy thử đọc nhé. 

(3) 歌舞伎(かぶき)は本当(ほんとう)にきれいですよ。今度(こんど) 見(み)てみてくださ い。 Kabuki wa hontou ni kirei desu yo. Kondo mite mite kudasai. Kịch Kabuki thật sự là hay lắm đó. Lần tới hãy thử xem nhé. 5.___てみてもいいですか。 デパートの客(きゃく):すみません、このスカート、ちょっと はいってみてもいいですか。 Sumimasen, kono sukaato, chotto haitemite kudasai. Xin lỗi, tôi mặc thử chiếc váy này được không? 

店員(てんいん): ええ、どうぞ。 Ee, douzo. Vâng, xin cứ tự nhiên. 

  • Cách sử dụng: xin phép người khác làm gì. 例: (1) A: この靴をはいってみてもいいですか。 

Kono kutsu wo haitte mitemo ii desu ka. Tôi đi thử đôi giày được chứ? 

B: ええ、どうぞ。 

Ee, douzo. Ừ, cứ tự nhiên. 

(2) 

A: このセーター、着(き)てみてもいいですか。 

Kono seetaa, kitemitemo ii desu ka. Tôi mặc thử chiếc áo len này được không? 

B: ええ、いいですよ。 Ee, ii desu yo. Ừ. 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 9 - LUYỆN TẬP 

Ôn lại các lối nói thể xin phép làm gì, không được làm gì, rủ rê... đã học ở phần lý thuyết. 

1.「__てもいいですか」の形にしてください。 

例: ここでタバコを(吸(す)います →(やじるし) 吸(す)ってもいいですか)。 

Koko de tabako wo (suimasu → suttemo ii desu ka) Tôi hút thuốc ở đây được chứ? 

(1) 辞書(じしょ)を(借(か)ります → _________________)。 

(2) 中国語(ちゅうごくご)で(話(はな)します → ______________ __)。 

(3) ここで昼(ひる)ごはんを(食(た)べます → ____________)。 

(4) 今晩(こんばん)の宅(たく)へ(電話(でんわ)します → ___________ ___)。 

(5) 今日 早(はや)く(帰(かえ)ります → ________________)。 

2.「__てはいけません」の形にしてください。 

例: ここに車(くるま)を(止(や)めます →(やじるし) 止(や)めてはいきません)。 

Koko ni kuruma wo (tomemasu→tometewa ikemasen) Không được dừng xe ở đây. 

(1) 教室(きょうしつ)でお酒(さけ)を(飲(の)みます → ____________ ___)。 

(2) 中学生(ちゅうがくせい)はオートバイを(運転(うんてん)します → ______ ____)。 

(3) 夜中(よなか)に大(おお)きい音(おと)で音楽(おんがく)を(聞(き)きます → ___ _______)。 

(4) ここにゴミを(捨(す)てます → ________________)。 

(5) テストの時(とき) 隣(となり)の人(ひと)(話(はな)します → _________ ___)。 3.「__てみます」の形にしてください。 

例: なっとうを(食(た)べます →(やじるし) 食(た)べてみます)。 

Nattou wo (tabemasu → tabetemimasu) Tôi thử ăn món Nattou. 

(1) からてを(習(なら)います → __________________)。 

(2) 北海道(ほっかいどう)を(旅行(りょこう)します → ____________ ____)。 

(3) 相撲(すもう)を(見(み)に行(い)きます → _______________ __)。 

(4) 歌舞伎(かぶき)を(見(み)ます → __________________ _)。 

(5) ワープロを(打(う)ちます → _________________)。 4.適当な方を1つ選んでください。 

(1) 林(はやし): 週(しゅう)さん、もう相撲(すもう)を見(み)に行(い)きましたか。 

週(しゅう): いいえ、まだです。 林(はやし): とても面白(おもしろ)いですよ。今度(こんど) ぜひ____ _。 

A: 見(み)に行(い)ってみてください。(い) B: 見(み)に行(い)ってみてもいいですか。 (2) 林: 陳(ちん)さん、その辞書(じしょ)をちょっと_____。 

陳(ちん): ええ、いいですよ。どうぞ使(つか)ってください。 

A: 借(か)りてください。 B: 借(か)りてもいいですか。 

(3) 今年(ことし)の夏(なつ)は1ヶ(か)月休(げつ) 休(やす)み(やす)がありますから、私 (わたし)は いろいろな 所(ところ)へ旅行(りょこう)に______。 

A: 行(おこな)ってはいけません。 B: 行(い)きます。 

(4) 私(わたし)は今風邪(いまかぜ)を引(ひ)いています。今日(きょう)は気分(きぶん)が _______。 

A: 悪(わる)いです。 B: 悪(わる)いそうです。 

(5) 日本(にほん)の法律(ほうりつ)では高校生(こうこうせい)はタバコを______ _。 

A: 吸(す)ってもいいです。 B: 吸(す)ってはいけません。 5.下の文を読んで質問に答えてください。 学生: 先生(せんせい)、この教室(きょうしつ)で昼(ひる)ごはんを食(た)べてもいいです か。 先生: ええ、いいですよ。でも、タバコは外(そと)で吸(す)ってください。学校(がっこう)の 中(なか)は禁煙(きんえん)ですから。 学生: はい、あのう、図書館(としょかん)にいろいろな本(ほん)がありますね。借(か)りて もいいですか。 先生: ええ、いろいろで面白(おもしろ)い本(ほん)がありますから、読(よ)んでみてくださ い。 問: 学生は何をしてもいいですか。何をしてはいけませんか。 

____________________________ ____________________________ 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 10 - LÝ THUYẾT 

Phần lớn kiến thức trong bài giảng này sẽ tập trung vào các trợ từ chỉ nguyên nhân, lý do, liên từ... Đây là các trợ từ rất hay gặp trong bài thi nên các bạn hãy học kỹ cách sử dụng của các trợ từ này. 

1.から 今日(きょう)はいい天気(てんき)ですから、選択(せんたく)をします。 

Kyou wa ii tenki desu kara, sentaku wo shimasu. Hôm nay vì trời đẹp, nên tôi sẽ giặt quần áo. 

使(つか)い方(かた): 理由(りゆう)を表(あらわ)す。 

  • Cách sử dụng: chỉ nguyên nhân, lý do của hành động. 

例: (1) 明日(あした)は2時(じ)から会議(かいぎ)がありますから、1時(じ)に出(で)かけま す。 

Ashita wa niji kara kaigi ga arimasu kara ichiji ni dekakemasu. Ngày mai từ 2 giờ có hội nghị nên tôi sẽ đi từ lúc 1 giờ. 

(2) 少(すこ)し寒(さむ)いですから、窓(まど)を閉(し)めましょう、 

Sukoshi samui desukara, mado wo shimemashou. Vì trời hơi lạnh nên chúng ta hãy đóng cửa lại nhé. 2.ので A: 田中(たなか)さん、山田(やまだ)さんの誕生(たんじょう)パーティに行きませんか。 Tanaka san, Yamada san no tanjou paatii ni ikimasenka. Tanaka, cậu có đến tiệc sinh nhật của Yamada không? 

B: その日はちょっと...用事(ようじ)がありますので。 Sono hi wa chotto... Youji ga arimasu node. Ngày hôm đó hả?... Mình có chút việc bận mất rồi. 

A: そうですか。残念(ざんねん)ですね。 Sou desu ka. Zannen desu ne. Vậy hả? tiếc quá nhỉ. 

  • Cách sử dụng: nói lý do một cách tế nhị. 

例: (1) 明日病院(あしたびょういん)へ行(い)きますので、学校(がっこう)を休(やす)みます。 

Ashita byouin e ikimasu node, gakkou wo yasumimasu. Ngày mai, vì tôi phải đến bệnh viện nên sẽ nghỉ học. 

(2) 歯医者(はいしゃ)の予約(よやく)がありますので、1時(じ)ごろ会社(かいしゃ)へ行 (い)きます。 Haisha no yoyaku ga arimasu node, ichiji goro kaisha e ikimasu. 

Vì tôi có hẹn với nha sĩ, nên khoảng 1 giờ nữa tôi mới đến công ty. 

(3) 9時(じ)からテストをしますので、8時(じ)40分(ぷん)に来(き)てください。 

Kuji kara tesuto wo shimasu node, hachiji yonjuppun ni kite kudasai. Vì từ 9 giờ bắt đầu làm bái kiểm tra, nên hãy đi từ 8 giờ 40 phút. 3.が 

私(わたし)のアパートは狭(せま)いですが、部屋(へや)はとても明(あか)るいです。駅(え き)まで15分(ぷん)ぐらいかかりますが、近(ちか)くに静(しず)かな公園(こうえん)がありま す。 Watashi no apaato wa semai desuga, heya wa totemo akarui desu. Eki made juugofun gurai kakarimasuga, chikakuni shizukana kouen ga arimasu. Căn hộ của tôi nhỏ, nhưng căn phòng rất sáng sủa. Từ đây đến nhà ga mất khoảng 15 phút, nhưng gần đó có công viên khá yên tĩnh. 

  • Cách sử dụng: Nối hai vế trái ngược nhau về nghĩa trong câu văn. 例: (1) 私(わたし)の部屋(へや)は狭(せま)いですが、明(あか)るいです。 

Watashi no heya wa semai desuga, akarui desu. Phòng tôi hẹp nhưng sáng. 

(2) 今の仕事(しごと)は忙(いそが)しいですが、面白(おもしろ)いです。 

I ma no shigoto wa isogashii desuga, omoshiroi desu. Công việc bây giờ của tôi khá bận rộn nhưng lại rất thú vị. 

(3) 日本語(にほんご)を4年(ねん)ぐらい勉強(べんきょう)しましたが、まだ上手(じょうず) ではありません。 

Nihongo wo yonnen gurai benkyou shimashimashitaga, mada jouzu dewa arimasen. 

Tôi đã học tiếng nhật khoảng 4 năm rồi, nhưng vẫn chưa giỏi. 4.それに 2週間前(しゅうかんまえ)に日本(にほん)へ来(き)ました。初(はじ)めはとても心配(しんぱ い)でしたが、少(すこ)し慣(な)れました。学校(がっこう)の勉強(べんきょう)も面白(おもし ろ)いです。それに友達(ともだち)もできました。 Nishuukan mae ni nihon e kimashita. Hajime wa totemo shinpai deshita ga, sukoshi naremashita. Gakkou no benkyou mo omoshiroi desu. Soreni tomodachi mo dekimashita. Hai tuần trước tôi đã đi Nhật. Lúc đầu tôi rất lo, nhưng về sau thì đã quen dần. Việc học ở trường cũng thú vị. Ngoài ra tôi cũng có thể kết bạn. 

  • Cách sử dụng: Bổ sung thêm thông tin về cùng một sự việc. 例: (1) アルバイトの給料(きゅうりょう)は安(やす)いです。それに仕事(しごと)も大変(たいへ ん)です。 

Arubaito no kyuuryou wa yasui desu. Soreni shigoto mo taihen desu. 

Lương làm thêm của tôi thấp. Hơn nữa, công việc lại rất vất vả. 

(2) 今日(きょう)は頭(あたま)が痛(いた)いです。それに熱(ねつ)もあります。 

Kyou wa atama ga itai desu. soreni netsu mo arimasu. Hôm nay tôi bị nhức đầu. Thêm vào đó còn bị sốt nữa. 

(3) 鈴木先生(すずきせんせい)の授業(じゅぎょう)は面白いです。それに役(えき)に立 (た)ちます。 Suzuki sensei ni juugyou wa omoshiroi desu. Soreni yaku ni tachi masu. 

Giờ học của thầy Suzuki rất thú vị. Hớn nữa cũng rất bổ ích. 5.それから 京都(きょうと)へ旅行(りょこう)しました。市内見物(しないけんぶつ)をしました。古(ふる)い お寺(てら)をたくさん見(み)ました。それから京都料理(きょうとりょうり)も食(た)べました。と ても楽(たの)しかったです。 Kyouto e ryokou shimashita. Shinaikenbutsu wo shimashita. Furui otera takusan mimashita. Sorekara Kyouto ryouri mo tabemshita. Totemo tanoshikatta desu. Tôi đã đi du lịch đến Kyouto, đã ngắm cảnh thành phố, tham quan nhiều ngôi chùa cũ. Sau đó ăn món ăn của Kyouto. Chuyến du lịch rất là vui. 使(つか)い方(かた): 頭(あたま)に浮(う)かんだものを順(じゅん)に言(い)う。 

  • Cách sử dụng: Diễn tả trình tự của sự việc. 例: (1) いつもう 4 時(じ)ごろ家(いえ)に帰(かえ)ります。それから夕食(ゆうしょく)の準備(じゅ んび)をします。 

Itsumo yonji goro ie ni kaerimasu. Sorekara yuushoku no junbi wo shimasu. Tôi luôn luôn về nhà vào khoảng 4 giờ. Sau đó, tôi chuẩn bị làm bữa tối. 

(2) 日曜日(にちようび)は掃除(そうじ)や選択(せんたく)します。それから買(か)い物(もの) に行(い)きます。 

Nichiyoubi wa souji ya sentaku shimasu. Sorekara kaimono ni ikimasu. Ngày chủ nhật, tôi dọn dẹp và giặt đồ. Sau đó thì đi mua sắm. 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 10 - LUYỆN TẬP 

Ôn lại các kiến thức đã học trong bài trước. 

1.()の中に適当な言葉を入れてください。 それから それに が から 

(1) 東京(とうきょう)の夏(なつ)は暑(あつ)い(___)1 日(にち)クーラーをつけます。 

(2) 東京(とうきょう)の夏(なつ)は暑(あつ)いです。(___)湿気(しっき)も多(おお)い です。 

(3) ジョッキング(じょっきんぐ)は健康(けんこう)にいいですよ。(___)朝(あさ)の空気(く うき)はきれいです。 

(4) 今日(きょう)は客様(きゃくさま)が来(き)ます(___)、部屋(へや)の掃除(そうじ)を しましょう。 

(5) 東京(とうきょう)のアパ(あぱ)ート(と)は家賃が高いです。(___)部屋(へや)も狭 (せま)いです。 

(6) 授業(じゅぎょう)は楽(たの)しいです(___)、宿題(しゅくだい)がたくさんあります。 

(7) 夜(よる)は 8 時(じ)まで家事(かじ)をします。(___)宿題(しゅくだい)をします。 2.文を完成させてください。 

(1) 今のアパートは学校(がっこう)に近(ちか)いですが、 

___________________________。 

(2) 今日(きょう)は仕事(しごと)を休(やす)みます。頭(あたま)が痛(いた)いです。そ れに ____________________________。 

(3) 駅(えき)の近(ちか)くは車(くるま)の事故(じこ)が多(おお)いですから、 

_____________________________。 

(4) 来月(らいげつ)アメリカへ出張します。まずテキサズへ行きます。それから、 _____________________________。 3.下の文を読んで質問に答えてください。 私(わたし)のアパートには外国人(がいこくじん)がたくさんいます。韓国人(かんこくじん)、 中国人(ちゅうごくじん)、アメリカ人(じん)、それからインド人(じん)もいます。いろいろな国 (くに)の人(ひと)がいますから、とても楽(たの)しいです。 ア パートは狭(せま)いですが、とても古(ふる)いので、家賃(やちん)が安(やす)いです。そ れに部屋(へや)が南向(みなみむ)きですので、日当(ひ あ)たりがいいです。でも、すぐ近 (ちか)くに大(おお)きい道路(どうろ)がありますから、とてもうるさいです。今、私(わたし)は 静(しず)かなア パートを探(さが)していますが、安(やす)くていいアパートはありません。 問:今、どんなアパートに住んでいますか。 

________________________ ________________________ ________________________ 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 11 - LÝ THUYẾT 

Trong bài này chúng ta sẽ học về cách diễn tả nguyện vọng, ước muốn của bản thân với các dạng たいです, たいと思っています, てみたいです, が欲しいです. 

1.___たいです。 Cấu tạo: V ますたい 話したい 食べたい 

今日(きょう)はとても寒(さむ)いです。何(なに)か暖(あたた)かいものを食(た)べたいです。 Kyou wa totemo samui desu. Nani ka atatakaimono wo tabetai desu. Hôm nay trời rất lạnh. Tôi muốn ăn gì đó ấm ấm. 

  • Cách sử dụng: Diễn tả nguyện vọng, ước muốn của bản thân. 

例: (1) コーヒーを飲(の)みたいです。 Kouhii wo nomitai desu. Tôi muốn uống cafe. 

(2) 旅行(りょこう)に行(い)きたいです。 

Ryokou ni ikitai desu. Tôi muốn đi du lịch. 

(3) 恋人(こいびと)と会(あ)いたいです。 

Koibito to aitai desu. Tôi muốn gặp bạn trai. 

(4) 今日(きょう)は勉強(べんきょう)したくないです。 

Kyou wa benkyou shitakunai desu. Hôm nay tôi không muốn học. 

(5) 今(いま)は何(なに)も食(た)べたくないです。 

Ima wa nani mo tabetakunai desu. Bây giờ tôi chẳng muốn ăn gì cả. 2.___たいと思っています。 今(いま)、日本語(にほんご)を勉強(べんきょう)しています。将来通訳(しょうらいつうやく) 

になりたいと思(おも)っています。 Ima, nihongo wo benkyou shiteimasu. Shourai tsuuyaku ni naritai to omotte imasu. Hiện tôi đang học tiếng Nhật. Sau này tôi muốn trờ thành nhà dịch thuật. 

  • Cách sử dụng: Diễn tả nguyện vọng, mong muốn, ước mơ. 

例: (1) 自分(じぶん)の会社(かいしゃ)を作(つく)りたいと思(おも)っています。 Jibun no kaisha wo tsukuritai to omotte imasu. Tôi muốn lập công ty riêng. 

(2) 日本(にほん)の会社(かいしゃ)で働(はたら)きたいと思(おも)っています。 Nihon no kaisha de hatarakitai to omotteimasu. Tôi muốn làm việc trong công ty Nhật. 

(3) 世界中(せかいじゅう)を旅行(りょこう)したいと思(おも)っています。 Sekaijuu wo ryokoushitai to omotteimasu. Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới. 

「 動 詞 」 V ます V たい V たくない なります 行きます 飲みます 見ます 食べます 来ます します 

なりたい 行きたい 飲みたい 見たい 食べたい 来たい したい 

なりたくない 行きたくない 飲みたくない 見たくない 食べたくない 来たくない したくない 3.___てみたいです。 私(わたし)はまだ北海道(ほっかいどう)へ行(い)っていません。1 度行(どおこな)ってみたい です。 Watashi wa mada hokkaidou e itteimasen. Ichido ittemitai desu. Tôi vẫn chưa đi đến Hokkaidou. Tôi muốn thử đến đó một lần. 

  • Cách sử dụng: Muốn thử làm gì đó. 

例: (1) 私(わたし)は月(つき)へ行(おこな)ってみたいです。 

Watashi wa tsuki e ittemitai desu. Tôi muốn thử lên Mặt Trăng. 

(2) ヒマラヤ(ひまらや)に登(のぼ)ってみたいです。 

Himaraya ni nobottemitai desu. 

Tôi muốn leo thử lên dãy Himalaya. 

(3) しゃぶしゃぶを食(た)べてみたいです。 Shabushabu wo tabetemitai desu. Tôi muốn thử ăn món shabushabu(bò tái). 4.___が欲しいです。(mong muốn) 来年(らいねん)の 4 月(がつ)からコンピューターの勉強(べんきょう)をします。今(いま)、パ ソコンが欲(ほ)しいです。 Rainen no shigatsu kara kompyuutaa no benkyou wo shimasu. Ima, pasokon ga hoshii desu. Tôi sẽ học vi tính bắt đầu từ tháng 4 năm sau. Bây giờ tôi muốn có một cái máy xách tay. 

  • Cách sử dụng: diễn tả mong muốn được sở hữu cái gì đó. 例: (1) 新(あたら)しい車(くるま)が欲(ほ)しいです。 

Atarashii kiruma ga hoshii desu. Tôi muốn có một chiếc xe hơi mới. 

(2) 友達(ともだち)が欲(ほ)しいです。 

Tomodachi ga hoshii desu. Tôi muốn có bạn. 

(3) 時間(じかん)が欲(ほ)しいです。 

Jikan ga hoshii desu. Tôi muốn có thời gian. 

(4) A: 今(いま)、何(なに)が欲(ほ)しいですか。 

Ima, nani ga hoshii desuka. Bây giờ bạn muốn gì? 

B: 何(なに)も欲(ほ)しくないです。 Nani mo hoshikunai desu. Tôi chẳng muốn gì cả. 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 11 - LUYỆN TẬP 

Các bài luyện tập về lối nói thể hiện mong muốn. 

1.___たい形に変えてください。 

例: おいしいものを(食べます → 食べたいです)。 Oishiimono wo (tabemasu → tabetai desu). 

Tôi muốn ăn đồ ngon. 

(1) お酒(さけ)を飲(の)みに(行(い)きます → _____________)。 

(2) ちょっと(休(やす)みます → _______________)。 

(3) 3日(か)ぐらい休(やす)みを(とります → ___________)。 

(4) 30分(ぷん)ぐらい(寝(ね)ます → ______________)。 

(5) 静(しず)かな音楽(おんがく)を(聞(き)きます → ____________ __)。 

2.「__が欲しいです」か「__たいです」を使って文を作ってください。 例: お金 → お金が欲しいです。 Okane → Okane ga hoshii desu. Tôi muốn có tiền. 旅行 → 旅行をしたいです。 Ryokou → Ryokou wo shitai desu. Tôi muốn đi du lịch. 

(1) 家事(かじ) → ________________________。 

(2) 車(くるま) → _________________________。 

(3) 勉強(べんきょう) → _______________________ _。 

(4) 読書(どくしょ) → _______________________ _。 

(5) テープレコーダー → __________________。 

(6) 休(やす)み → ________________________。 

(7) 恋人(こいびと) → _______________________ _。 

(8) 結婚(けっこん) → _______________________ _。 

3.「__たいです」を使って文を作ってください。 例: のど が かわきました。→ 何(なに)か飲(の)みたいです。 Nodo ga kawakimashita. → nani ka nomitai desu. 

Tôi khát nước. → Tôi muốn uống gì đó. 

(1) 疲(つか)れました。→ _________________たいです。 

(2) 今日は暑(あつ)いです。→ _______________たいです。 

(3) おなかがすきました。→ _____________たいです。 

(4) 今から2時間(じかん) 電車(でんしゃ)に乗(の)ります。→ _________た いです。 

(5) 今日(きょう)はいい天気(てんき)です。→______________たい です。 

4.「__てみたいです」を使って文を作ってください。 例: 歌舞伎(かぶき) → 今度 歌舞伎(こんど かぶき)を見てみたいです。 Kabuki → Kondo kabuki wo mitemitai desu. Lần này tôi muốn xem thử kịch Kabuki. (1) しゃぶしゃぶ →____________________ (2) 富士山(ふじさん) →____________________ (3) 沖縄(おきなわ) →____________________ (4) イタリア語(ご) →____________________ (5) この経済(けいざい)の本(ほん) →____________________ 5.下の文を読んで質問に答えてください。 

私(わた し)は 2 ヶ(か)月(げつ)前(まえ)に日本語(にほんご)の勉強(べんきょう)を始(はじ) めました。将来(しょうらい)、国(くに)で貿易仕事(ぼう えきしごと)をしたいと思(おも)ってい ますので、日本(にほん)の大学(だいがく)で商業(しょうぎょう)と経済(けいざい)の勉強(べ んきょう)をし たいと思(おも)っています 

それに日本人(にほんじん)の考え方(がた)も知(し)りたいです。空手(からて)も習(なら)っ てみたいです。でも、今(いま)は日本語(にほんご)の勉強(べんきょう)とアルバイトで大変 (たいへん)です。時間(じかん)が欲(ほ)しいです。 

問:将来、どんなことをしたいと思っていますか。 _________________________ 

_________________________ _________________________ 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 12 - LUYỆN TẬP

Ôn lại các kiến thức đã học từ bài trước. 

1.普通形に変えてください。 

例: 行きます → 行く → 行かない Ikimasu →iku →ikanai 

(1) 書(か)きます →________→_________ 

(2) 新(あたら)しいです →________→_________ 

(3) 歌(うた)います →________→_________ 

(4) 安全(あんぜん)です →________→________ _ 

(5) します →________→_________ 

(6) 遊(あそ)びます →________→_________ 

(7) 多(おお)いです →________→_________ 

(8) 知(し)っています →________→_________ 

(9) あります →________→_________ 

(10) 持(も)っています →________→_________ 

(11) 出(で)かけます →________→_________ 

(12) 面倒(めんどう)です →________→_________ 2.()の中に言葉を適当な形に変えてください。 

例: 田中(たなか)さんは今日(きょう)は(忙(いそが)しいです → 忙(いそが)しい)と思(お も)います。 

Tanaka san wa kyou wa (isogashii desu → isogashi) to omoimasu. Tôi nghĩ hôm nay anh Tanaka rất bận. 

(1)A: 山田(やまだ)さんは明日(あした)のパーティーに(来(き)ます→_____)でしょ うか。 

B: いいえ、(来(き)ません→_____)と思います。 

(2) 山田(やまだ)さんはあしたたぶん仕事(しごと)が(あります→_____)と思いま す。 

(3) 日本(にほん)のサラリーマンはよくお酒(さけ)を(飲(の)みます→____)と思いま す。 

(4) 明日(あした)は雨(あめ)が(降(お)ります→_____)と思います。 

(5) 明日(あした)は天気(てんき)が(よくありません→_____)と思います。 

(6) すき嫌気(いやけ)は本当(ほんとう)に(おいしいです→_____と思います)。 

(7) 日本(にほん)はとても安全(あんぜん)な(国(くに)です→_____)と思います。 

(8) 駅(えき)のそば は あまり(静(しず)かではありません→_____)と思います。 3.文を作ってください。 

例: 日本(にほん)の地下鉄(ちかてつ)はとても便利(べんり)だと思(おも)います。 

Nihon no chikatetsu wa totemo benri da to omoimasu. Tôi nghĩ xe điện ngầm của Nhật Bản rất tiện lợi. 

(1) 日本(にほん)の子供(こども)は___________________ _と思います。 

(2) 日本語(にほんご)の勉強(べんきょう)は________________ __と思います。 

(3) 日本(にほん)の学校(がっこう)は__________________ __と思います。 

(4) 日本(にほん)のサラリーマン_________________と思いま す。 

(5) 日本(にほん)お車(くるま)は____________________ _と思います。 4.下の分を読んで質問に答えてください。 私(わたし)のアパートの隣(となり)の部屋(へや)に若(わか)い夫婦(ふうふ)が住(す)んでい ます。多分(たぶん)、まだ新婚(しんこん)だ ろうと思(おも)います。奥(おく)さんは22,23 歳(さい)ぐらいでしょう。時々(ときどき) 私(わたし)と話(はなし)をします。ご主人(しゅじん) は多分(たぶん)25歳(さい)ぐらいだと思(おも)います。ご主人(しゅじん)は銀行員(ぎん こ ういん)で、毎晩(まいばん)の遅(おそ)く帰(かえ)ります。奥(おく)さんはご主人(しゅじん)お 帰(かえ)りを待(ま)っていますので、夕食(ゆ うしょく)はたいてい11時(じ)ごろです。 二人(ふたり)が本当(ほんとう)に幸(しあわ)せだと思(おも)います。 問: 隣の部屋にどんな人が住んでいますか。 

__________________________ __________________________ __________________________ 

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4. BÀI SỐ 13 - LÝ THUYẾT 

Trong bài này, chúng ta sẽ học về cách nói so sánh giữa hai sự vật. Đây là mẫu câu hay gặp trong bài thi và cũng rất dễ gây nhầm lẫn nên các bạn cần học kỹ. 

1.A より B のほうが___です。 東京(とうきょう)タワー は 331 メトルです。エッフェル塔(とう) は 321 メトルです。エッフェル 塔(とう) より 東京(とうきょう)タワー のほうが 高(たか)いです。 Toukyou tawaa wa sanbyakusanjuuichi metoru desu. Efferu tou wa sanbyakunijuuichi metoru desu. Efferu tou yori Toukyou tawaa nohouga takai desu. Tháp Tokyo cao 331m. Tháp Effel cao 321m. Tháp Tokyo cao hơn tháp Effel. 

  • Cách sử dụng: Mẫu câu dùng để so sánh. 

例: (1) 九州(きゅうしゅう)より北海道(ほっかいどう)のほうが大(おお)きいです。 Kyuushuu yori Hokkaidou nohouga takai desu. Hokkaidou rộng lớn hơn Kyuushuu. 

(2) 山田(やまだ)さんより鈴木(すずき)さんのほうが背(せ)が高(たか)いです。 Yamada san yori Suzuki san nohouga se ga takai desu. Suzuki cao hơn Yamada. 

(3) アメリカより中国(ちゅうごく)のほうが人口(じんこう)が多(おお)いです。 Amerika yori Chugoku nohouga jinkou ga ooi desu. 



Cùng Thảo Luận Nhé!